Nghĩa · Meaning
mở lên màn hình hoặc hiển thị thông tin
Cách dùng · Usage
Trong công việc hay đời sống, dùng khi mở nhanh thứ gì trên màn hình: bản đồ trên điện thoại, trang web bán hàng, hồ sơ khách. Thường là để người khác cùng xem ngay.
Sắc thái · Nuance
Ở nghĩa công nghệ, “pull up” là mở hoặc gọi thông tin ra màn hình nhanh, không phải “kéo lên” vật lý. Nó thân mật, thường dùng khi tra hồ sơ, bản đồ, hóa đơn hoặc trang web.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “mở file lên”, người học đôi khi viết “pull the file up to the screen”. Cụm tự nhiên đặt “up” sau động từ hoặc tân ngữ: “Can you pull up the file?”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you pull up the sales page on the screen?”
Bạn có thể mở trang bán hàng lên màn hình không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pull up→pull‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- page on→page‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I pulled up the restaurant map on my phone.”
Tôi đã mở bản đồ nhà hàng lên điện thoại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pulled up→pulled‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- map on→map‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Pull up the old email before you answer.”
Mở email cũ lên trước khi bạn trả lời.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Pull up→pull‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- old email→old‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →