Nghĩa · Meaning
đặt lại chỗ cũ; hoãn lại
Cách dùng · Usage
Put back có hai nghĩa hay gặp: đặt vật về chỗ cũ hoặc dời thời gian muộn hơn. Ở công việc: put back chairs sau cuộc họp; khi học: put back library books lên kệ; đời thường: put back dinner by an hour. Dễ nhầm với put off: put off chỉ hoãn, còn put back cũng có nghĩa trả đồ về vị trí cũ. Cụm quen thuộc: put something back where it belongs.
Sắc thái · Nuance
Đặt lại chỗ cũ chỉ là một phần nghĩa. Put back cũng có thể dời một lịch sang muộn hơn hoặc chỉnh đồng hồ lùi lại. Trong đời thường, nghĩa phụ thuộc mạnh vào tân ngữ: book, meeting, clock.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Please put back the chairs when the meeting is over.”
Vui lòng xếp lại ghế khi cuộc họp kết thúc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- is over→is‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Put back the tray after lunch.”
Hãy cất khay lại sau bữa trưa.
“The deadline was put back by two days.”
Hạn chót đã bị dời lại hai ngày.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →