put someone at risk

pʊt ˈsʌmwʌn æt rɪsk
poot·SUHM·wuhn·at·rihsk5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đặt ai đó vào tình thế nguy hiểm

Cách dùng · Usage

Dùng khi một hành động làm ai đó dễ gặp nguy hiểm hoặc thiệt hại: tiết lộ thông tin cá nhân, để đồ ăn hỏng cho nhân viên dùng, hoặc lái xe ẩu khiến hành khách bị nguy hiểm.

Sắc thái · Nuance

Cụm “đặt ai vào tình thế nguy hiểm” nghe như nguy hiểm trực tiếp, thể chất. Put someone at risk rộng hơn: làm tăng khả năng hại xảy ra, cả với bệnh nhân, trẻ em, dữ liệu hay dự án.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “gây nguy hiểm cho”, người học dễ viết “This puts danger to patients” hoặc “makes patients dangerous”. Cách đúng là “This puts patients at risk”: người bị ảnh hưởng đứng ngay sau put.

Phân biệt từ đồng nghĩa

endangerMạnh và chính thức hơn, gợi đe dọa trực tiếp đến an toàn hoặc tính mạng.
expose someone to riskVăn bản hơn, nói đặt ai vào tình trạng bị rủi ro tác động.
put someone in dangerTrực tiếp và sinh động hơn khi nguy hiểm đang hiện rõ.
put someone at riskCân bằng, dùng để nói khả năng xảy ra hại và trách nhiệm trước sự cố.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Sharing that code could put people at risk.

Chia sẻ mã đó có thể khiến mọi người gặp nguy hiểm.

💡 lunch

Leaving food out too long can put staff at risk.

Để thức ăn ngoài quá lâu có thể gây nguy hiểm cho nhân viên.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • food outfood‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • staff atstaff‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Do not email passwords; it can put us at risk.

Đừng gửi mật khẩu qua email; điều đó có thể khiến chúng ta gặp nguy hiểm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • not emailnot‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • passwords itpasswords‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • put usput‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put patients at riskkhiến bệnh nhân gặp rủi ro
put children at riskgây rủi ro cho trẻ
put data at risklàm dữ liệu gặp rủi ro
put the project at riskđe dọa dự án
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1