quiet corner
Nghĩa · Meaning
góc yên tĩnh để làm việc hoặc trò chuyện
Cách dùng · Usage
Quiet corner là cách nói tự nhiên về một chỗ ít ồn để ngồi đọc, làm việc laptop, gọi điện nhẹ, hoặc nói chuyện riêng trong quán cà phê, thư viện hay văn phòng đông người.
Sắc thái · Nuance
“Góc yên tĩnh” không nhất thiết là góc phòng đúng nghĩa. Quiet corner can mean any calm spot within a cafe, office, library, or building, with a gentle, everyday tone for privacy or focus.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's use the quiet corner for a short talk.”
Chúng ta hãy dùng góc yên tĩnh để nói chuyện ngắn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Let's use→let's‿useNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I sat in a quiet corner during lunch.”
Tôi ngồi ở một góc yên tĩnh trong bữa trưa.
“Find a quiet corner for the phone interview.”
Hãy tìm một góc yên tĩnh cho buổi phỏng vấn qua điện thoại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Find a→find‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- phone interview→phone‿interviewNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →