quiet corner

ˈkwaɪət ˈkɔːrnər
KWEYE·uht·kawr·ner4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

góc yên tĩnh để làm việc hoặc trò chuyện

Cách dùng · Usage

Quiet corner là cách nói tự nhiên về một chỗ ít ồn để ngồi đọc, làm việc laptop, gọi điện nhẹ, hoặc nói chuyện riêng trong quán cà phê, thư viện hay văn phòng đông người.

Sắc thái · Nuance

“Góc yên tĩnh” không nhất thiết là góc phòng đúng nghĩa. Quiet corner can mean any calm spot within a cafe, office, library, or building, with a gentle, everyday tone for privacy or focus.

Phân biệt từ đồng nghĩa

quiet spotChỉ một chỗ yên tĩnh nói chung, không nêu rõ cảm giác ở góc.
secluded cornerGợi góc khuất, tách biệt và ít bị người khác nhìn thấy hơn.
private areaNhấn vào không gian riêng tư, nơi người khác khó tiếp cận hoặc nghe thấy.
quiet cornerTự nhiên khi nói một góc nhỏ yên tĩnh trong quán, lớp học hay văn phòng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's use the quiet corner for a short talk.

Chúng ta hãy dùng góc yên tĩnh để nói chuyện ngắn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Let's uselet's‿useNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I sat in a quiet corner during lunch.

Tôi ngồi ở một góc yên tĩnh trong bữa trưa.

🤝 interview

Find a quiet corner for the phone interview.

Hãy tìm một góc yên tĩnh cho buổi phỏng vấn qua điện thoại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Find afind‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • phone interviewphone‿interviewNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

find a quiet cornertìm chỗ yên tĩnh
sit in a quiet cornerngồi ở góc yên tĩnh
a quiet corner of the cafegóc yên tĩnh trong quán
work in a quiet cornerlàm việc ở chỗ yên tĩnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1