put in for

pʊt ɪn fɔːr
poot·ihn·fawr3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nộp đơn xin, đăng ký (xin gì đó)

Cách dùng · Usage

“Put in for” xuất hiện khi ai đó nộp đơn hoặc gửi yêu cầu chính thức để xin điều gì, nhất là trong cơ quan hoặc tổ chức. Ở công việc: xin nghỉ phép thứ Hai; khi học: đăng ký đổi ký túc xá; đời thường: xin trợ cấp hoặc nhà ở. Dễ nhầm với “ask for”: ask for có thể rất bình thường, còn put in for gợi thủ tục, giấy tờ hoặc hệ thống xét duyệt. Cụm hay gặp: put in for a transfer.

Sắc thái · Nuance

Nộp đơn xin dễ khiến người học nghĩ tới hồ sơ dài hoặc thủ tục nhà nước. Put in for thường là cách nói công sở, hơi thân mật, nghĩa là gửi yêu cầu chính thức cho phép nghỉ, chuyển vị trí, tăng ca.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng xin trực tiếp với danh từ, người học bỏ in và nói I put for a day off. Cụm đúng là put in for: I put in for a day off next Monday.

Phân biệt từ đồng nghĩa

apply forChuẩn và rộng nhất cho xin việc, visa, trường học, khoản vay.
requestLịch sự là yêu cầu, nhưng không nhất thiết qua quy trình phê duyệt.
put in forThân mật hơn, gợi việc nộp đơn trong một quy trình nội bộ.
ask forRất rộng và đời thường, yếu sắc thái đơn từ hoặc thủ tục.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I put in for a day off next Monday.

Tôi đã xin nghỉ một ngày vào thứ Hai tới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put input‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

She put in for a transfer last week.

Cô ấy đã nộp đơn xin thuyên chuyển vào tuần trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put input‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

He put in for a new role in the company.

Anh ấy đã xin một vị trí mới trong công ty.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put input‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • role inrole‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put in for vacationxin nghỉ phép
put in for a transferxin chuyển vị trí
put in for overtimeđăng ký tăng ca
put in for a promotionxin thăng chức
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1