Nghĩa · Meaning
đúng giờ
Cách dùng · Usage
Punctual mô tả người, phương tiện hoặc sự kiện đến hay bắt đầu đúng giờ như đã hẹn. Ở công việc: be punctual for meetings. Khi học: a punctual student arrives before class starts. Đời thường: a punctual bus helps you get home. Dễ nhầm với on time: on time là trạng thái trong một lần; punctual là thói quen hoặc đặc điểm đáng tin cậy. Collocation tự nhiên là always punctual.
Sắc thái · Nuance
“Punctual” là đến hoặc làm đúng giờ đã hẹn, không chỉ “đúng thời điểm” chung chung. Sắc thái hơi trang trọng, hay dùng để khen thói quen, dịch vụ, chuyến tàu, giao hàng hoặc việc có lịch.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đúng giờ trong cuộc họp”, người học hay dùng “in”: “She is punctual in meetings.” Với sự kiện cần “for”: đúng “She is punctual for meetings”; với người, “on time” cũng tự nhiên.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She's always punctual for meetings.”
Cô ấy luôn đúng giờ trong các cuộc họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- She's always→she's‿alwaysNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meetings→meeᴅingsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The trains here are very punctual.”
Tàu ở đây rất đúng giờ.
“Being punctual makes a good impression.”
Đúng giờ tạo ấn tượng tốt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- makes a→makes‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- good impression→good‿impressionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →