punctual

ˈpʌŋktʃuəl
PUHNGK·choo·uhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đúng giờ

Cách dùng · Usage

Punctual mô tả người, phương tiện hoặc sự kiện đến hay bắt đầu đúng giờ như đã hẹn. Ở công việc: be punctual for meetings. Khi học: a punctual student arrives before class starts. Đời thường: a punctual bus helps you get home. Dễ nhầm với on time: on time là trạng thái trong một lần; punctual là thói quen hoặc đặc điểm đáng tin cậy. Collocation tự nhiên là always punctual.

Sắc thái · Nuance

“Punctual” là đến hoặc làm đúng giờ đã hẹn, không chỉ “đúng thời điểm” chung chung. Sắc thái hơi trang trọng, hay dùng để khen thói quen, dịch vụ, chuyến tàu, giao hàng hoặc việc có lịch.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đúng giờ trong cuộc họp”, người học hay dùng “in”: “She is punctual in meetings.” Với sự kiện cần “for”: đúng “She is punctual for meetings”; với người, “on time” cũng tự nhiên.

Phân biệt từ đồng nghĩa

on timeNói một việc hoặc lần đến không bị muộn so với giờ đã định.
punctualDùng cho thói quen đúng giờ của người hoặc độ tin cậy của dịch vụ.
promptNhấn vào phản ứng hoặc xử lý nhanh và không chậm trễ.
timelyNói việc xảy ra đúng lúc cần thiết, không dùng tự nhiên cho tính cách người.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

She's always punctual for meetings.

Cô ấy luôn đúng giờ trong các cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • She's alwaysshe's‿alwaysNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingsmeeᴅingsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

The trains here are very punctual.

Tàu ở đây rất đúng giờ.

💡 problem

Being punctual makes a good impression.

Đúng giờ tạo ấn tượng tốt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • makes amakes‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • good impressiongood‿impressionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

be punctual forđúng giờ cho
always punctualluôn đúng giờ
punctual deliverygiao hàng đúng giờ
punctual attendanceđi dự đúng giờ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1