purchase

ˈpɜːrtʃəs
PURR·chuhs2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mua; việc mua hàng

Cách dùng · Usage

Purchase trang trọng hơn buy và dùng khi nhấn mạnh hành động mua hoặc món đã mua, nhất là trong cửa hàng, hóa đơn, công ty. Ở công việc: duyệt một software purchase; trong học tập: mua sách giáo trình online; đời thường: cân nhắc một món đồ đắt tiền. Dễ nhầm với buy: buy tự nhiên trong nói chuyện hằng ngày, purchase hợp với văn bản, thanh toán, biên lai. Cụm phổ biến: make a purchase.

Sắc thái · Nuance

Dịch là mua nên dễ tưởng dùng thay buy trong mọi tình huống. Purchase trang trọng hơn, hay gặp trong cửa hàng, hóa đơn, tài khoản, giao dịch lớn; nói với bạn bè về cà phê hay đồ ăn thì buy tự nhiên hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không có mạo từ, người học hay viết She made big purchase. Với danh từ đếm được số ít cần a hoặc the: She made a big purchase. Là động từ thì nói She purchased a ticket.

Phân biệt từ đồng nghĩa

buyTừ thông dụng nhất cho việc mua trong mọi tình huống hằng ngày.
purchaseTrang trọng hơn buy, nhấn mạnh giao dịch hoặc hồ sơ mua hàng.
orderLà đặt yêu cầu để hàng hoặc món ăn được chuẩn bị hay giao đến.
acquireChỉ đạt được qua nỗ lực hoặc thủ tục, thường với công ty, tài sản hay quyền.

Câu ví dụ · Examples

💡 shopping

She made a big purchase during the sale.

Cô ấy đã mua một món hàng lớn trong đợt giảm giá.

💡 money

Think carefully before making an expensive purchase.

Hãy cân nhắc kỹ trước khi mua một món hàng đắt tiền.

💡 daily

You can return the purchase within thirty days.

Bạn có thể trả lại món hàng trong vòng ba mươi ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • returnreᴅurnÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

make a purchasethực hiện mua hàng
proof of purchasebằng chứng mua hàng
purchase historylịch sử mua hàng
purchase a ticketmua một vé
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1