Nghĩa · Meaning
mua; việc mua hàng
Cách dùng · Usage
Purchase trang trọng hơn buy và dùng khi nhấn mạnh hành động mua hoặc món đã mua, nhất là trong cửa hàng, hóa đơn, công ty. Ở công việc: duyệt một software purchase; trong học tập: mua sách giáo trình online; đời thường: cân nhắc một món đồ đắt tiền. Dễ nhầm với buy: buy tự nhiên trong nói chuyện hằng ngày, purchase hợp với văn bản, thanh toán, biên lai. Cụm phổ biến: make a purchase.
Sắc thái · Nuance
Dịch là mua nên dễ tưởng dùng thay buy trong mọi tình huống. Purchase trang trọng hơn, hay gặp trong cửa hàng, hóa đơn, tài khoản, giao dịch lớn; nói với bạn bè về cà phê hay đồ ăn thì buy tự nhiên hơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không có mạo từ, người học hay viết She made big purchase. Với danh từ đếm được số ít cần a hoặc the: She made a big purchase. Là động từ thì nói She purchased a ticket.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She made a big purchase during the sale.”
Cô ấy đã mua một món hàng lớn trong đợt giảm giá.
“Think carefully before making an expensive purchase.”
Hãy cân nhắc kỹ trước khi mua một món hàng đắt tiền.
“You can return the purchase within thirty days.”
Bạn có thể trả lại món hàng trong vòng ba mươi ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- return→reᴅurnÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →