put aside

pʊt əˈsaɪd
poot·uh·SEYED3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

để riêng ra, tạm gác lại

Cách dùng · Usage

Put aside diễn tả việc để riêng một thứ, dành nó cho sau, hoặc tạm gác một vấn đề để tập trung vào việc khác. Ở công ty, put aside an email để đọc sau; khi học, put aside a chapter khó rồi quay lại; đời thường, put aside money mỗi tháng. Dễ nhầm với put away, là cất gọn, và leave aside, thường là bỏ qua trong thảo luận. Cụm hay dùng: put aside time.

Sắc thái · Nuance

Để riêng ra gợi hành động đặt vật sang một bên, nhưng put aside còn nói về tiết kiệm tiền, dành thời gian, hoặc tạm ngưng tranh cãi. Sắc thái thường trung lập: hoãn xử lý chứ không phải bỏ hẳn.

Phân biệt từ đồng nghĩa

set asideDành riêng thời gian hoặc tiền cho mục đích cụ thể.
put asideĐể riêng vật, tiền hoặc tạm gác cảm xúc hay vấn đề.
saveGiữ lại tiền hoặc tài nguyên để dùng sau.
postponeHoãn lịch hoặc quyết định sang thời điểm khác.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's put aside this issue for now.

Chúng ta hãy tạm gác vấn đề này lại lúc này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put asideput‿asideNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • this issuethis‿issueNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I put aside your email to read later.

Tôi đã để dành email của bạn để đọc sau.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put asideput‿asideNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • your emailyour‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

She put aside some money for lunch.

Cô ấy đã để dành một ít tiền cho bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • put asideput‿asideNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

put aside moneyđể dành tiền
put aside timedành thời gian
put aside differencesgác lại khác biệt
put it aside for nowtạm gác lại
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1