pull a muscle

pʊl ə ˈmʌsəl
pool·uh·MUH·suhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

bị căng cơ, giãn cơ

Cách dùng · Usage

Dùng khi bị đau cơ do vận động sai, tập gym, chạy, đá bóng hoặc bê đồ nặng. Thường nói I pulled a muscle in my back/leg. Nhẹ hơn chấn thương nặng, nhưng đủ để nghỉ tập hay đi khám.

Sắc thái · Nuance

“Pull a muscle” không phải kéo cơ bằng tay, mà là làm cơ bị căng hoặc rách nhẹ do vận động quá mức. Cụm này đời thường, hay dùng khi nói tập luyện, thể thao, đau lưng hoặc chân.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “bị căng cơ”, người học hay viết “I was stretched muscle.” Tiếng Anh dùng động từ “pull” với người làm chủ ngữ: sai “My leg was pulled muscle”; đúng “I pulled a muscle in my leg.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

strain a muscleChính xác và y khoa hơn, hợp với bệnh viện, vật lý trị liệu hoặc giấy tờ bảo hiểm.
pull a muscleTự nhiên nhất trong hội thoại hằng ngày khi nói bị căng hay giãn cơ.
sprainThường dùng cho khớp hoặc dây chằng như mắt cá, cổ tay, không đi trực tiếp với muscle.
tear a muscleChỉ chấn thương nặng hơn, khi cơ bị rách.

Câu ví dụ · Examples

💡 At the gym

I pulled a muscle in my leg doing squats, so I'm skipping leg day this week.

Tôi bị căng cơ chân khi tập squat, nên tuần này tôi sẽ nghỉ tập chân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pulled apulled‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • muscle inmuscle‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Explaining why you can't play

He pulled a muscle during warm-ups and had to sit out the game.

Anh ấy bị căng cơ trong lúc khởi động và phải ngồi ngoài trận đấu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pulled apulled‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • warm upswarm‿upsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • sit outsit‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Advice from a trainer

Stretch first, or you'll pull a muscle before you even start running.

Hãy giãn cơ trước, nếu không bạn sẽ bị căng cơ trước cả khi bắt đầu chạy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • first orfirst‿orNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • pull apull‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pull a muscle in my backbị căng cơ lưng
pull a hamstringcăng cơ gân kheo
avoid pulling a muscletránh bị căng cơ
stretch after pulling a musclegiãn cơ sau chấn thương
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1