pull a muscle
Nghĩa · Meaning
bị căng cơ, giãn cơ
Cách dùng · Usage
Dùng khi bị đau cơ do vận động sai, tập gym, chạy, đá bóng hoặc bê đồ nặng. Thường nói I pulled a muscle in my back/leg. Nhẹ hơn chấn thương nặng, nhưng đủ để nghỉ tập hay đi khám.
Sắc thái · Nuance
“Pull a muscle” không phải kéo cơ bằng tay, mà là làm cơ bị căng hoặc rách nhẹ do vận động quá mức. Cụm này đời thường, hay dùng khi nói tập luyện, thể thao, đau lưng hoặc chân.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “bị căng cơ”, người học hay viết “I was stretched muscle.” Tiếng Anh dùng động từ “pull” với người làm chủ ngữ: sai “My leg was pulled muscle”; đúng “I pulled a muscle in my leg.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I pulled a muscle in my leg doing squats, so I'm skipping leg day this week.”
Tôi bị căng cơ chân khi tập squat, nên tuần này tôi sẽ nghỉ tập chân.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pulled a→pulled‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- muscle in→muscle‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He pulled a muscle during warm-ups and had to sit out the game.”
Anh ấy bị căng cơ trong lúc khởi động và phải ngồi ngoài trận đấu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- pulled a→pulled‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- warm ups→warm‿upsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- sit out→sit‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Stretch first, or you'll pull a muscle before you even start running.”
Hãy giãn cơ trước, nếu không bạn sẽ bị căng cơ trước cả khi bắt đầu chạy.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- first or→first‿orNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pull a→pull‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →