Nghĩa · Meaning
áo khoác mặc để che mưa
Cách dùng · Usage
Rain jacket được nói khi cần áo khoác nhẹ chống mưa, nhất là khi vẫn phải di chuyển ngoài trời. Trong công việc: bring a rain jacket cho chuyến site visit; khi học: mặc rain jacket đi thực địa; đời thường: rain jacket để đi bộ ra trạm xe buýt. Dễ nhầm với coat: coat có thể dày để giữ ấm, còn rain jacket nhấn mạnh chống nước. Cụm tự nhiên: waterproof rain jacket.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “áo khoác che mưa” dễ làm người Việt nghĩ tới áo mưa mỏng phủ cả người. Rain jacket là áo khoác kiểu jacket, thường nhẹ, có khóa và mũ, nghe tự nhiên trong đời thường hơn là vật dụng chống mưa khẩn cấp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Bring a rain jacket to the off-site meeting.”
Hãy mang theo áo mưa đến cuộc họp bên ngoài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Bring a→bring‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- site→siᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I wore a rain jacket to get lunch.”
Tôi mặc áo mưa để đi mua bữa trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wore a→wore‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email says a rain jacket is useful for the trip.”
Email nói một chiếc áo mưa sẽ hữu ích cho chuyến đi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- says a→says‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- jacket is→jacket‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →