receipt notice
Nghĩa · Meaning
thông báo tiếp nhận hồ sơ
Cách dùng · Usage
Dùng trong thủ tục di trú hoặc hồ sơ hành chính khi cơ quan xác nhận đã nhận đơn. Giữ giấy này để tra mã hồ sơ, hỏi tiến độ hoặc chứng minh bạn đã nộp đúng hạn.
Sắc thái · Nuance
“Thông báo tiếp nhận hồ sơ” nghe như thư hành chính nói đã nhận hồ sơ; receipt notice trong tiếng Anh Mỹ thường là giấy xác nhận chính thức, nhất là hồ sơ di trú, có số biên nhận để theo dõi.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do “biên nhận” thường là hóa đơn, người Việt có thể hiểu receipt notice là “receipt” mua hàng và nói “payment receipt notice.” Với hồ sơ, viết “I received a receipt notice for my application.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You should get a receipt notice in the mail within two weeks.”
Bạn sẽ nhận được thông báo tiếp nhận hồ sơ qua thư trong vòng hai tuần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- get a→get‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notice→noᴅiceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Use the number on your receipt notice to track the case online.”
Dùng số trên thông báo tiếp nhận hồ sơ để theo dõi hồ sơ trực tuyến.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- number on→number‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notice→noᴅiceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- case online→case‿onlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Keep your receipt notice safe; you'll need it later.”
Giữ thông báo tiếp nhận hồ sơ cẩn thận; sau này bạn sẽ cần nó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- notice→noᴅiceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- need it→need‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- later→laᴅerNghe như “lây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →