receipt notice

rɪˈsiːt ˈnoʊtɪs
rih·SEET·noh·tihs4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thông báo tiếp nhận hồ sơ

Cách dùng · Usage

Dùng trong thủ tục di trú hoặc hồ sơ hành chính khi cơ quan xác nhận đã nhận đơn. Giữ giấy này để tra mã hồ sơ, hỏi tiến độ hoặc chứng minh bạn đã nộp đúng hạn.

Sắc thái · Nuance

“Thông báo tiếp nhận hồ sơ” nghe như thư hành chính nói đã nhận hồ sơ; receipt notice trong tiếng Anh Mỹ thường là giấy xác nhận chính thức, nhất là hồ sơ di trú, có số biên nhận để theo dõi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “biên nhận” thường là hóa đơn, người Việt có thể hiểu receipt notice là “receipt” mua hàng và nói “payment receipt notice.” Với hồ sơ, viết “I received a receipt notice for my application.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

receiptCó thể là biên lai mua hàng hoặc bằng chứng đã nhận, nghĩa rộng hơn.
confirmation noticeBáo rằng đặt chỗ hay đơn đã được xác nhận, không nhất thiết là đã duyệt.
approval noticeLà giấy báo đã được chấp thuận, thuộc bước sau và nặng hơn receipt notice.
acknowledgment letterThư xác nhận đã nhận hồ sơ, trang trọng và gần nghĩa nhưng không phải tên mẫu cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 After filing a petition

You should get a receipt notice in the mail within two weeks.

Bạn sẽ nhận được thông báo tiếp nhận hồ sơ qua thư trong vòng hai tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • get aget‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Checking case status

Use the number on your receipt notice to track the case online.

Dùng số trên thông báo tiếp nhận hồ sơ để theo dõi hồ sơ trực tuyến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • number onnumber‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • case onlinecase‿onlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 At the office window

Keep your receipt notice safe; you'll need it later.

Giữ thông báo tiếp nhận hồ sơ cẩn thận; sau này bạn sẽ cần nó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • noticenoᴅiceÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • need itneed‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

receive a receipt noticenhận thông báo tiếp nhận
receipt notice datengày trên thông báo
USCIS receipt noticethông báo USCIS
copy of the receipt noticebản sao thông báo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1