refill

ˈriːfɪl
REE·fihl2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

việc mua thêm thuốc theo đơn cũ

Cách dùng · Usage

Trong ngữ cảnh y tế ở Mỹ, dùng khi xin lấy thêm thuốc theo đơn cũ: gọi nhà thuốc, nhắn bác sĩ trước khi hết thuốc, hoặc hỏi bảo hiểm có cho cấp tiếp không.

Sắc thái · Nuance

Trong ngữ cảnh thuốc, “refill” không phải tự ý mua thêm thuốc, mà là lượt lấy thêm theo đơn còn hiệu lực hoặc được bác sĩ cho phép. Từ này rất Mỹ, thường gặp ở nhà thuốc và bảo hiểm y tế.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “mua thêm thuốc”, người học hay dùng “buy more medicine” ngay cả khi nói với nhà thuốc. Trong hệ thống Mỹ, hỏi “request a refill” hoặc “get a refill”: đúng “I need a refill of this medication.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

top upGợi việc thêm một lượng còn thiếu, phổ biến trong Anh Anh, pin hoặc số dư.
replenishTrang trọng hơn, dùng khi bổ sung lại hàng tồn hoặc vật tư.
replaceNói thay cái cũ bằng cái khác, không phải chỉ thêm vào.
refillĐời thường nhất khi đổ đầy lại cốc, chai, mực hoặc lấy thêm thuốc theo đơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 hospital

Ask your doctor for a refill before your medication runs out completely.

Hãy xin bác sĩ kê thêm thuốc trước khi thuốc của bạn hết hẳn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • medicationmedicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • runs outruns‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • completelycompleᴅelyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 pharmacy

Hi, I'd like to request a refill of my blood pressure medication.

Chào bạn, tôi muốn mua thêm thuốc huyết áp theo đơn cũ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • request arequest‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • refill ofrefill‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • medicationmedicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 phone

I'm calling to see if my refill is ready for pickup today.

Tôi gọi để hỏi xem thuốc mua thêm của tôi hôm nay đã sẵn sàng chưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • refill isrefill‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get a refilllấy thêm thuốc
prescription refilllượt lấy thuốc theo đơn
refill a water bottleđổ đầy lại chai nước
free refillsđược rót thêm miễn phí
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1