relative

ˈrelətɪv
REH·luh·tihv3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

họ hàng, người thân

Cách dùng · Usage

Relative với nghĩa danh từ chỉ người có quan hệ gia đình, không nhất thiết sống cùng nhà. Ở công việc, bạn xin nghỉ để thăm a sick relative; khi học, bài viết yêu cầu kể về an older relative; đời thường, relatives tụ họp dịp lễ. Dễ nhầm với family member: family member thân và trực tiếp hơn; relative có thể xa như cô, chú, anh em họ. Cụm thường gặp: close relative hoặc distant relative.

Phân biệt từ đồng nghĩa

familyChỉ gia đình nói chung và thường mang sắc thái gắn bó tình cảm.
relativeChỉ người có quan hệ họ hàng, trung lập hơn family.
cousinChỉ anh chị em họ, là một quan hệ cụ thể trong họ hàng.
kinCũng nghĩa họ hàng nhưng nghe cũ, pháp lý hoặc văn chương hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 relationships

We visit our relatives during the holidays.

Chúng tôi thăm họ hàng vào các dịp lễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • visit ourvisit‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • relativesrelaᴅivesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Several relatives came to the family dinner.

Nhiều họ hàng đã đến dự bữa tối gia đình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • relativesrelaᴅivesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 home

A distant relative is staying with us this week.

Một người họ hàng xa đang ở với chúng tôi tuần này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • relativerelaᴅiveÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • with uswith‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

close relativehọ hàng gần
distant relativehọ hàng xa
visit relativesthăm họ hàng
a relative of minemột người họ hàng của tôi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1