recover

rɪˈkʌvər
rih·KUH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

hồi phục

Cách dùng · Usage

Recover được chọn khi ai đó lấy lại sức khỏe, khả năng hoặc trạng thái bình thường sau bệnh, tai nạn hay mệt mỏi. Ở nơi làm việc, một nhân viên recover after surgery rồi quay lại; khi học, bạn recover from exam stress sau kỳ thi; hằng ngày, cơ bắp recover after a long run. Dễ nhầm với cure: cure là chữa khỏi bệnh, recover là quá trình khỏe lại. Cụm thường gặp: recover from an illness.

Sắc thái · Nuance

“Hồi phục” khá khớp, nhưng recover thường cần nêu nguồn vấn đề bằng from: recover from surgery, from a cold. Nó không chỉ là “khỏe hơn” mà là trở lại trạng thái bình thường sau bệnh, sốc hoặc mất mát.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “hồi phục bệnh” không cần giới từ, người học viết “She recovered the flu.” Sai nghĩa, nghe như lấy lại bệnh. Nói “She recovered from the flu.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

get betterCách nói đời thường cho việc bệnh hoặc tâm trạng khá lên.
recoverNói sự hồi phục hoặc khôi phục đầy đủ hơn, dùng cho sức khỏe, kinh tế, tệp.
healNhấn vào vết thương hoặc mô cơ thể lành lại.
regainChỉ việc lấy lại khả năng, sức mạnh hoặc quyền kiểm soát đã mất.

Câu ví dụ · Examples

💡 health

It took her a week to recover from the flu.

Cô ấy mất một tuần để hồi phục sau khi bị cúm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 fitness

Your body needs rest to recover after exercise.

Cơ thể bạn cần nghỉ ngơi để hồi phục sau khi tập luyện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • recover afterrecover‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

He's slowly recovering after his surgery.

Anh ấy đang dần hồi phục sau ca phẫu thuật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • recovering afterrecovering‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

recover from surgeryhồi phục sau phẫu thuật
recover from a coldkhỏi cảm lạnh
recover lost datakhôi phục dữ liệu mất
fully recoverhồi phục hoàn toàn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1