receipt photo

rɪˈsiːt ˈfoʊtoʊ
rih·SEET·foh·toh4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ảnh chụp hóa đơn

Cách dùng · Usage

Receipt photo là ảnh chụp hóa đơn, thường dùng khi cần chứng minh đã mua gì hoặc xin hoàn tiền. Ở công việc, nhân viên gửi receipt photo cho bữa trưa khách hàng; trong học tập, nhóm dự án lưu receipt photo khi mua vật liệu; đời thường, bạn chụp sau khi mua thuốc. Đừng nhầm với invoice: invoice là hóa đơn yêu cầu thanh toán, receipt là bằng chứng đã trả. Cụm tự nhiên: upload a receipt photo.

Sắc thái · Nuance

“Ảnh chụp hóa đơn” sát nghĩa, nhưng receipt photo trong tiếng Anh là ảnh dùng làm bằng chứng chi tiêu, thường trong hoàn tiền hoặc kế toán. Nó không phải ảnh nghệ thuật hay bản scan trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “chụp hóa đơn,” người học đôi khi bỏ danh từ photo: “Please send the receipt” dù chỉ có ảnh. Nếu cần ảnh, nói “Send a receipt photo” hoặc “upload a photo of the receipt.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

receiptLà chính tờ hóa đơn hoặc biên lai sau khi mua hàng.
receipt photoLà ảnh hoặc tệp chụp lại tờ hóa đơn.
proof of purchaseRộng hơn, gồm hóa đơn, email xác nhận hoặc sao kê thẻ.
invoiceLà chứng từ bán hàng hoặc yêu cầu thanh toán, không luôn là hóa đơn lẻ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Send a receipt photo for the meeting snacks.

Hãy gửi ảnh hóa đơn cho đồ ăn nhẹ trong cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Send asend‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • photophoᴅoNghe nhưphô-rôÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I took a receipt photo after lunch.

Tôi đã chụp ảnh hóa đơn sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • took atook‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • photophoᴅoNghe nhưphô-rôÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Attach the receipt photo to the email.

Hãy đính kèm ảnh hóa đơn vào email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • AttachAᴅachÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • photophoᴅoNghe nhưphô-rôÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

take a receipt photochụp ảnh hóa đơn
upload a receipt phototải ảnh hóa đơn
clear receipt photoảnh hóa đơn rõ
submit a receipt photonộp ảnh hóa đơn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1