Nghĩa · Meaning
trọng tài
Cách dùng · Usage
Referee là người điều khiển trận đấu và có quyền thổi còi, phạt lỗi, công nhận điểm. Trong công việc thể thao: referee report là báo cáo trận; khi học thể dục: referee watches the players; đời thường: xem bóng đá và phàn nàn về the referee’s decision. Dễ nhầm với judge: judge chấm điểm hoặc xét xử; referee điều hành luật trên sân. Cụm quen: blow the whistle.
Sắc thái · Nuance
“Referee” là trọng tài trực tiếp điều khiển trận đấu và có quyền thổi còi, phạt, dừng trận. Không dùng chung cho mọi “giám khảo”; trong cuộc thi chấm điểm thường là “judge”, không phải “referee”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “trọng tài” khá rộng, người học có thể nói “the referee of the singing contest”. Với cuộc thi biểu diễn, dùng “judge”: sai “a music referee”; đúng “a music judge.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The referee blew the whistle to stop the game.”
Trọng tài thổi còi để dừng trận đấu.
“Fans were angry at the referee's decision.”
Người hâm mộ tức giận với quyết định của trọng tài.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- were angry→were‿angryNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The referee gave the player a warning.”
Trọng tài đã cảnh cáo cầu thủ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →