remind

rɪˈmaɪnd
rih·MEYEND2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nhắc nhở

Cách dùng · Usage

Remind được dùng khi ai đó làm người khác nhớ lại việc cần làm, thông tin hoặc quy định. Ở công việc: remind me about the report; khi học: teacher reminds students to submit homework; đời thường: điện thoại reminds you to take medicine. Dễ nhầm với remember: remember là tự nhớ, remind là nhắc người khác nhớ. Mẫu quen thuộc: remind someone to do something.

Sắc thái · Nuance

“Nhắc nhở” có thể mang giọng cấp trên hoặc trách móc trong tiếng Việt. Remind thường trung tính và thực dụng: giúp ai nhớ việc, giờ, thông tin; gentle reminder còn lịch sự trong email.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “nhắc tôi làm”, người học đôi khi bỏ tân ngữ: “Please remind to send it.” Remind cần người được nhắc: đúng là “Please remind me to send it.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

rememberLà tự nhớ ra hoặc còn nhớ, không phải làm người khác nhớ.
remindDùng khi ai đó hoặc điều gì khiến người khác nhớ lại việc cần nhớ.
notifyTrang trọng hơn, thường là hệ thống hoặc tổ chức gửi thông báo.
alertDùng khi báo điều nguy hiểm, khẩn cấp hoặc thay đổi quan trọng.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Please remind me about the report tomorrow.

Xin hãy nhắc tôi về báo cáo vào ngày mai.

💡 meeting

She reminded us about the new rule.

Cô ấy đã nhắc chúng tôi về quy tắc mới.

💡 lunch

Remind me to pay you after lunch.

Hãy nhắc tôi trả tiền cho bạn sau bữa trưa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

remind me tonhắc tôi làm gì
remind someone aboutnhắc ai về việc
remind me oflàm tôi nhớ đến
gentle reminderlời nhắc nhẹ nhàng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1