rent

rent
rehnt1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tiền thuê nhà; thuê

Cách dùng · Usage

Rent là tiền trả định kỳ để dùng nhà, phòng, xe hoặc thiết bị; cũng là động từ chỉ việc thuê. Ở công việc, công ty rent văn phòng; khi học xa nhà, sinh viên trả monthly rent; đời thường, gia đình rent a car đi du lịch. Dễ nhầm với hire: hire thường là thuê người làm việc ở Anh/Mỹ tùy ngữ cảnh. Cụm cố định: pay the rent.

Sắc thái · Nuance

“Tiền thuê nhà” dễ làm bạn nghĩ chỉ nói về nhà ở, nhưng rent còn là tiền trả đều kỳ để dùng phòng, xe, thiết bị. Khi là động từ, rent trung tính, thực tế, không trang trọng như “lease”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “thuê nhà” không cần mạo từ, người học viết “I rent apartment”. Tiếng Anh cần tân ngữ có mạo từ: “I rent an apartment”, hoặc nói về tiền: “I pay rent.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

borrowLà mượn tạm đồ của người khác mà thường không trả tiền.
rentLà trả tiền để dùng nhà, xe hoặc thiết bị trong một thời gian.
leaseGợi hợp đồng thuê dài hạn, thường dùng cho căn hộ, xe hay văn phòng.
hireỞ Anh có thể là thuê xe, nhưng ở Mỹ thường là thuê người làm việc.

Câu ví dụ · Examples

💡 money

Our rent goes up a little every year.

Tiền thuê nhà của chúng tôi tăng lên một chút mỗi năm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • goes upgoes‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • little everylittle‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 home

I pay my rent on the first day of the month.

Tôi trả tiền thuê nhà vào ngày đầu tiên của tháng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rent onrent‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 shopping

We decided to rent a car for the weekend trip.

Chúng tôi quyết định thuê một chiếc xe cho chuyến đi cuối tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rent arent‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pay renttrả tiền thuê
rent an apartmentthuê căn hộ
rent a carthuê xe hơi
rent out a roomcho thuê phòng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1