retire

rɪˈtaɪər
rih·TEYE·er3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nghỉ hưu, giải nghệ

Cách dùng · Usage

Retire nói về việc ngừng làm việc vì tuổi tác, đủ điều kiện hoặc kết thúc sự nghiệp dài; với vận động viên cũng là giải nghệ. Trong công việc: retire after 30 years at a company. Khi học: a professor retires from teaching. Đời thường: cha mẹ plan to retire at 60. Dễ nhầm với quit: quit là nghỉ việc bất kỳ lúc nào; retire thường có tính chính thức và cuối sự nghiệp. Cụm hay gặp: retire from work.

Sắc thái · Nuance

“Nghỉ hưu” trong tiếng Việt thường gắn với tuổi nhà nước hoặc công chức. Retire rộng hơn: rời công việc, nghề nghiệp hoặc thi đấu, thường vì tuổi tác, nhưng cũng có thể do tài chính hay lựa chọn cá nhân.

Phân biệt từ đồng nghĩa

quitLà tự bỏ việc hoặc ngừng làm, có thể mang cảm xúc và không phải nghỉ hưu.
resignTrang trọng, là từ chức khỏi vị trí hoặc chức vụ.
step downCách nói mềm hơn cho việc rời vai trò lãnh đạo hoặc chức vụ.
retireHợp khi kết thúc sự nghiệp lâu dài, gắn với tuổi, lương hưu hoặc thôi hiện dịch.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

He plans to retire at the age of sixty.

Anh ấy dự định nghỉ hưu ở tuổi sáu mươi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • retirereᴅireÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

She retired after thirty years at the same company.

Cô ấy nghỉ hưu sau ba mươi năm làm việc tại cùng một công ty.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • retiredreᴅiredÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • years atyears‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 sports

The famous player retired last season.

Cầu thủ nổi tiếng đã giải nghệ mùa giải trước.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

retire from worknghỉ hưu khỏi việc
retire earlynghỉ hưu sớm
retired teachergiáo viên đã nghỉ hưu
retirement plankế hoạch hưu trí
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1