Nghĩa · Meaning
nghỉ hưu, giải nghệ
Cách dùng · Usage
Retire nói về việc ngừng làm việc vì tuổi tác, đủ điều kiện hoặc kết thúc sự nghiệp dài; với vận động viên cũng là giải nghệ. Trong công việc: retire after 30 years at a company. Khi học: a professor retires from teaching. Đời thường: cha mẹ plan to retire at 60. Dễ nhầm với quit: quit là nghỉ việc bất kỳ lúc nào; retire thường có tính chính thức và cuối sự nghiệp. Cụm hay gặp: retire from work.
Sắc thái · Nuance
“Nghỉ hưu” trong tiếng Việt thường gắn với tuổi nhà nước hoặc công chức. Retire rộng hơn: rời công việc, nghề nghiệp hoặc thi đấu, thường vì tuổi tác, nhưng cũng có thể do tài chính hay lựa chọn cá nhân.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“He plans to retire at the age of sixty.”
Anh ấy dự định nghỉ hưu ở tuổi sáu mươi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- retire→reᴅireÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- of→/əv/Nghe như “ơv”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She retired after thirty years at the same company.”
Cô ấy nghỉ hưu sau ba mươi năm làm việc tại cùng một công ty.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- retired→reᴅiredÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- years at→years‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The famous player retired last season.”
Cầu thủ nổi tiếng đã giải nghệ mùa giải trước.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →