ripped off

ˌrɪpt ˈɔf
rihpt·AWF2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bị chặt chém, bị lừa giá

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng ripped off khi cảm thấy mình phải trả quá đắt hoặc bị người bán lợi dụng. Ở công việc, nhân viên nói công ty bị ripped off khi mua phần mềm giá cao hơn thị trường. Khi đi học, sinh viên mua sách cũ mà thiếu trang. Đời thường, du khách trả tiền taxi gấp đôi. Dễ nhầm với stolen: stolen là bị lấy mất đồ, còn ripped off là bị lừa tiền. Cụm hay gặp: get ripped off.

Sắc thái · Nuance

“Bị chặt chém” khá sát, nhưng ripped off mang sắc thái đời thường, bực vì trả quá đắt hoặc bị xử không công bằng khi mua bán. Không dùng cho mọi kiểu “bị lừa” nghiêm trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

overchargedDùng khá trung tính khi số tiền bị tính quá cao hoặc tính sai.
scammedNhấn mạnh việc bị lừa có chủ ý, rõ yếu tố gian dối hơn.
cheatedNghĩa rộng là bị lừa, nhưng cần ngữ cảnh vì còn dùng cho gian lận thi cử.
ripped offThân mật và cảm xúc hơn, thường nói khi thấy mình bị thiệt về giá.

Câu ví dụ · Examples

💡 shopping

I think we got ripped off at that store.

Mình nghĩ tụi mình bị chặt chém ở cửa hàng đó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ripped offripped‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

Tourists often get ripped off here.

Du khách thường bị chặt chém ở đây.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Tourists oftentourists‿oftenNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ripped offripped‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

Forty bucks? You totally got ripped off.

Bốn mươi đô à? Bạn bị chặt chém rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • totallyᴅotallyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • ripped offripped‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get ripped offbị chặt chém
feel ripped offthấy bị lừa giá
rip someone offchặt chém ai
totally ripped offbị lừa trắng trợn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1