Nghĩa · Meaning
bị chặt chém, bị lừa giá
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng ripped off khi cảm thấy mình phải trả quá đắt hoặc bị người bán lợi dụng. Ở công việc, nhân viên nói công ty bị ripped off khi mua phần mềm giá cao hơn thị trường. Khi đi học, sinh viên mua sách cũ mà thiếu trang. Đời thường, du khách trả tiền taxi gấp đôi. Dễ nhầm với stolen: stolen là bị lấy mất đồ, còn ripped off là bị lừa tiền. Cụm hay gặp: get ripped off.
Sắc thái · Nuance
“Bị chặt chém” khá sát, nhưng ripped off mang sắc thái đời thường, bực vì trả quá đắt hoặc bị xử không công bằng khi mua bán. Không dùng cho mọi kiểu “bị lừa” nghiêm trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I think we got ripped off at that store.”
Mình nghĩ tụi mình bị chặt chém ở cửa hàng đó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- ripped off→ripped‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Tourists often get ripped off here.”
Du khách thường bị chặt chém ở đây.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Tourists often→tourists‿oftenNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- ripped off→ripped‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Forty bucks? You totally got ripped off.”
Bốn mươi đô à? Bạn bị chặt chém rồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- totally→ᴅotallyÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- ripped off→ripped‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →