room temperature

ruːm ˈtemprətʃər
room·TEHM·pruh·cher4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nhiệt độ trong phòng

Cách dùng · Usage

Room temperature nói về độ nóng lạnh trong phòng họp, lớp học, nhà ở, hoặc khi để bơ, trứng, thuốc ở nhiệt độ thường. Không chỉ là con số trên máy lạnh.

Sắc thái · Nuance

“Nhiệt độ phòng” nghe như chỉ thông số máy lạnh, nhưng room temperature còn là trạng thái không nóng không lạnh của đồ ăn, thuốc, nước. Nó trung tính, thường gặp trong hướng dẫn bảo quản.

Phân biệt từ đồng nghĩa

ambient temperatureLà cách nói kỹ thuật về nhiệt độ môi trường xung quanh.
room temperatureChỉ mức nhiệt bình thường trong phòng, rộng rãi và dễ hiểu.
lukewarmNói nước hoặc đồ ăn hơi ấm, không phải nhiệt độ phòng nói chung.
room tempLà dạng rút gọn của room temperature, hay dùng trong bếp.
warmNghĩa là ấm rõ rệt, không giống trạng thái chỉ không bị làm lạnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The room temperature is too low for a long meeting.

Nhiệt độ phòng quá thấp cho một cuộc họp dài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • temperatureᴅemperatureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The room temperature felt better after lunch.

Nhiệt độ phòng dễ chịu hơn sau bữa trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • temperatureᴅemperatureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I sent an email about the room temperature.

Tôi đã gửi email về nhiệt độ phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sent ansent‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • email aboutemail‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • temperatureᴅemperatureÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

room-temperature waternước nhiệt độ phòng
at room temperatureở nhiệt độ phòng
come to room temperatuređạt nhiệt độ phòng
store at room temperaturebảo quản nhiệt độ phòng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1