run an errand

ˌrʌn ən ˈerənd
ruhn·uhn·EH·ruhnd4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

đi làm việc vặt

Cách dùng · Usage

Run an errand dùng khi ra ngoài làm việc vặt ngắn: mua thuốc, gửi bưu kiện, ghé ngân hàng trước khi gặp bạn hoặc trong giờ nghỉ trưa. Thường đi với quick hoặc before we meet.

Sắc thái · Nuance

“Đi làm việc vặt” dễ nghe như làm việc lặt vặt ở nhà. Run an errand là ra ngoài một chuyến ngắn để làm việc cần thiết như mua thuốc, gửi đồ, ghé ngân hàng; đời thường và rất tự nhiên.

Phân biệt từ đồng nghĩa

do choresTập trung vào việc nhà như dọn dẹp, giặt giũ hoặc rửa bát.
run errandsChỉ các việc vặt nhỏ cần ra ngoài để xử lý.
take care of somethingRộng hơn nhiều, gồm giấy tờ, gọi điện hoặc giải quyết vấn đề.
go shoppingDùng khi mục đích chính là mua sắm, không hợp bằng errands cho việc ghé nhanh.
run an errandChỉ một việc vặt cần làm, khác với run errands là xử lý nhiều việc.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

I have to run an errand before we meet up tonight.

Tớ phải đi làm việc vặt trước khi mình gặp nhau tối nay.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have tohaftaNghe nhưháp-tơRút gọn

    Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.

  • run anrun‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meet upmeet‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

I'm stepping out to run a quick errand during lunch.

Tôi ra ngoài làm việc vặt nhanh trong giờ nghỉ trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • stepping outstepping‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • run arun‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • quick errandquick‿errandNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💬 texting

Running an errand rn, be there in twenty minutes!

Đang làm việc vặt, hai mươi phút nữa tới nhé!

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Running anrunning‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • there inthere‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

run an errandđi làm việc vặt
run some errandsđi vài việc vặt
quick errandviệc vặt nhanh
errand for my momviệc giúp mẹ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1