run over

rʌn ˈoʊvər
ruhn·OH·ver3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

kéo dài quá giờ; xem lướt qua

Cách dùng · Usage

Run over hay dùng khi một cuộc họp, lớp học hoặc bài thuyết trình kéo dài quá giờ. Cũng có thể nói run over the notes để xem nhanh ghi chú trước khi gọi điện hay thi.

Sắc thái · Nuance

Nhìn “run” dễ nghĩ đến chạy, nhưng run over trong lịch họp là quá giờ; trong trao đổi là xem lướt lại. Cũng có nghĩa cán qua ai đó, nên ngữ cảnh quyết định mạnh.

Phân biệt từ đồng nghĩa

hitChỉ va chạm nói chung, không nhất thiết là xe đi cán qua.
run overCó thể là cán qua, quá giờ, hoặc xem lướt nhanh tùy ngữ cảnh.
go overAn toàn hơn khi nói về xem lại, kiểm tra hoặc giải thích nội dung.
reviewTrang trọng hơn, gợi việc xem xét kỹ và có hệ thống.
exceedTrang trọng, dùng khi vượt quá giới hạn, ngân sách hoặc mức cho phép.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The meeting ran over by ten minutes.

Cuộc họp đã kéo dài quá mười phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • ran overran‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Your presentation may run over if you add more slides.

Bài thuyết trình của bạn có thể quá giờ nếu bạn thêm slide.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • run overrun‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Can you run over this email quickly?

Bạn có thể xem lướt qua email này thật nhanh không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • run overrun‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • this emailthis‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

run over a curbcán qua lề đường
meeting ran overcuộc họp quá giờ
run over the planxem nhanh kế hoạch
get run overbị xe cán
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1