Nghĩa · Meaning
kéo dài quá giờ; xem lướt qua
Cách dùng · Usage
Run over hay dùng khi một cuộc họp, lớp học hoặc bài thuyết trình kéo dài quá giờ. Cũng có thể nói run over the notes để xem nhanh ghi chú trước khi gọi điện hay thi.
Sắc thái · Nuance
Nhìn “run” dễ nghĩ đến chạy, nhưng run over trong lịch họp là quá giờ; trong trao đổi là xem lướt lại. Cũng có nghĩa cán qua ai đó, nên ngữ cảnh quyết định mạnh.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The meeting ran over by ten minutes.”
Cuộc họp đã kéo dài quá mười phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- ran over→ran‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your presentation may run over if you add more slides.”
Bài thuyết trình của bạn có thể quá giờ nếu bạn thêm slide.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- run over→run‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Can you run over this email quickly?”
Bạn có thể xem lướt qua email này thật nhanh không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- run over→run‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- this email→this‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →