Nghĩa · Meaning
trở nên cạn dần, thiếu ~
Cách dùng · Usage
Run low on được nói khi lượng còn lại đang giảm và sắp không đủ. Ở văn phòng, nhóm run low on giấy in trước buổi họp. Khi học, bạn run low on time trong bài thi. Đời thường, bếp run low on milk hoặc coffee. Khác với run out of: run low on vẫn còn một ít; run out of là hết hẳn. Cụm tự nhiên: be running low on supplies, fuel, patience hoặc cash.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “thiếu” dễ khiến người Việt hiểu là đã hết hẳn hoặc thiếu nghiêm trọng. Run low on nhẹ hơn: vẫn còn một ít, nhưng sắp không đủ; thường dùng trong thông báo thực tế, trung tính.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We are running low on printed copies.”
Bản in đang cạn dần rồi.
“The kitchen is running low on coffee.”
Bếp đang hết cà phê dần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- kitchen is→kitchen‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- low on→low‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We may run low on supplies this week.”
Tuần này chúng ta có thể sẽ thiếu vật tư.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →