run into

rʌn ˈɪntuː
ruhn·IHN·too3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tình cờ gặp; gặp phải (vấn đề)

Cách dùng · Usage

Run into có hai cách dùng rất đời thường: tình cờ gặp ai ở quán cà phê, siêu thị; hoặc gặp vấn đề khi làm việc, cài máy, đi đường. Ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa nào.

Sắc thái · Nuance

“Tình cờ gặp” chỉ là một nghĩa; run into còn có nghĩa gặp vấn đề, kẹt xe, chi phí lớn. Với người, nó thân mật và bất ngờ. Không dùng cho cuộc hẹn đã sắp xếp hay gặp chính thức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “gặp bạn” không cần giới từ trong tiếng Việt, người học đôi khi nói “I met into my friend.” Đúng là “I ran into my friend” cho tình cờ, hoặc “I met my friend” nếu đã hẹn trước.

Phân biệt từ đồng nghĩa

bump intoTình cờ gặp ai đó, thân mật và nhẹ hơn.
run intoTình cờ gặp người hoặc gặp vấn đề, vật cản trong đời thường.
encounterGặp tình huống hoặc vấn đề, trang trọng và hợp văn viết hơn.
meetGặp ai đó lần đầu hoặc theo hẹn, không nhấn vào tình cờ.
faceĐối mặt với khó khăn, trang trọng và trực diện hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

I ran into an old coworker at the cafe.

Tôi tình cờ gặp một đồng nghiệp cũ ở quán cà phê.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ran intoran‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an oldan‿oldNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • coworker atcoworker‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We ran into a few issues during testing.

Chúng tôi đã gặp vài trục trặc trong quá trình thử nghiệm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ran intoran‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • few issuesfew‿issuesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please let me know if you run into any problems.

Hãy báo cho tôi nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề nào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • let melemmeNghe nhưle-miRụng âm

    Âm /t/ của "let" biến mất trước /m/.

  • know ifknow‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • run intorun‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

run into a friendtình cờ gặp bạn
run into a problemgặp phải vấn đề
run into trafficgặp kẹt xe
bump into someonetình cờ gặp ai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1