roommate

ˈruːmeɪt
ROO·mayt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

bạn cùng phòng

Cách dùng · Usage

Roommate là người ở chung phòng hoặc chung nhà, nhất là sinh viên hay người thuê nhà. Dùng khi nói chia tiền thuê, phân công dọn dẹp, nấu ăn chung, hoặc kể chuyện sống với người khác.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt tách “bạn cùng nhà” và “bạn cùng phòng”, người học hỏi “How many room friends do you have?” Say “Do you have roommates?” or “I live with two roommates.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

housemateChỉ người sống cùng nhà, nhưng không nhất thiết ở chung phòng.
flatmateCách nói Anh-Anh cho người cùng căn hộ, ít phổ biến hơn ở Mỹ.
suitemateThường dùng trong ký túc xá cho người cùng khu phòng dạng suite.
tenantChỉ người thuê nhà về mặt pháp lý, không nhấn mạnh quan hệ sống chung.
roommateTừ tự nhiên nhất ở Mỹ cho người cùng phòng hoặc cùng chỗ ở.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

My roommate and I split the rent every month.

Bạn cùng phòng và tôi chia tiền thuê nhà mỗi tháng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • roommateroommaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • and Iand‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • rent everyrent‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 relationships

We take turns cooking dinner as roommates.

Chúng tôi thay phiên nhau nấu bữa tối với tư cách là bạn cùng phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • dinner asdinner‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • roommatesroommaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Her roommate is quiet and easy to live with.

Bạn cùng phòng của cô ấy trầm tính và dễ sống chung.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • roommateroommaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • quiet andquiet‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

college roommatebạn cùng phòng đại học
find a roommatetìm bạn ở chung
live with a roommatesống với bạn cùng nhà
roommate agreementthỏa thuận ở chung
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1