Nghĩa · Meaning
bị sốt
Cách dùng · Usage
Run a fever thường nghe khi báo tình trạng bệnh: trẻ phải nghỉ học, ai đó sốt từ tối qua, hoặc bác sĩ hỏi nhiệt độ. Tự nhiên hơn trong tiếng Anh Mỹ so với say a fever.
Sắc thái · Nuance
“Bị sốt” dịch thẳng là have a fever, còn run a fever nghe tự nhiên trong lời kể chăm sóc sức khỏe: người đó đang sốt trong một khoảng thời gian. Không trang trọng, nhưng cụ thể hơn “feel feverish”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She's been running a fever of 101 since last night.”
Cô ấy bị sốt hơn 38 độ từ tối qua.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- running a→running‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- fever of→fever‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He's still running a fever, so I'm keeping him home from school.”
Thằng bé vẫn còn sốt nên tôi cho nó nghỉ học ở nhà.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- running a→running‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- him→(h)imNghe như “im”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I'm running a fever this morning, so I'd like to take a sick day.”
Sáng nay tôi bị sốt nên tôi muốn xin nghỉ ốm một ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- running a→running‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- take a→take‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →