run a fever

rʌn ə ˈfivɚ
ruhn·uh·FEE·ver4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

bị sốt

Cách dùng · Usage

Run a fever thường nghe khi báo tình trạng bệnh: trẻ phải nghỉ học, ai đó sốt từ tối qua, hoặc bác sĩ hỏi nhiệt độ. Tự nhiên hơn trong tiếng Anh Mỹ so với say a fever.

Sắc thái · Nuance

“Bị sốt” dịch thẳng là have a fever, còn run a fever nghe tự nhiên trong lời kể chăm sóc sức khỏe: người đó đang sốt trong một khoảng thời gian. Không trang trọng, nhưng cụ thể hơn “feel feverish”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

have a feverCách nói cơ bản, trung tính và an toàn nhất trong tình huống y tế.
run a feverGợi cảm giác đang sốt hoặc sốt kéo dài, tự nhiên khi giải thích nghỉ học hay nghỉ làm.
feel feverishNói cảm giác nóng sốt, ớn lạnh mà chưa khẳng định thân nhiệt cao.
have a temperatureRất quen trong tiếng Anh Anh và cũng hiểu được trong tiếng Anh Mỹ khi nói trẻ bị sốt.

Câu ví dụ · Examples

💡 Talking to a doctor

She's been running a fever of 101 since last night.

Cô ấy bị sốt hơn 38 độ từ tối qua.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • running arunning‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • fever offever‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Checking on a sick child

He's still running a fever, so I'm keeping him home from school.

Thằng bé vẫn còn sốt nên tôi cho nó nghỉ học ở nhà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • running arunning‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • him(h)imNghe nhưimRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Texting your boss

I'm running a fever this morning, so I'd like to take a sick day.

Sáng nay tôi bị sốt nên tôi muốn xin nghỉ ốm một ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • running arunning‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • take atake‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

run a feverđang bị sốt
running a high feverđang sốt cao
have a feverbị sốt
fever went downcơn sốt hạ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1