roast

roʊst
rohst1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

(trong lò) nướng, quay

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng roast khi thực phẩm chín bằng hơi nóng khô trong lò hoặc trên lửa, thường có bề mặt vàng giòn. Ở chỗ làm: căng tin roast vegetables cho bữa trưa. Khi học nấu ăn: giáo viên bảo roast a chicken. Đời thường: roast potatoes cuối tuần. Dễ nhầm với bake: bake hay dùng cho bánh mì, bánh ngọt; roast cho thịt, rau. Cụm quen: roast until golden brown.

Sắc thái · Nuance

“Nướng” trong tiếng Việt quá rộng, nên roast không phải mọi kiểu nướng. Nó thường là làm chín bằng nhiệt khô trong lò hoặc trên lửa đến vàng nâu; cũng có nghĩa lóng là trêu chọc gay gắt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “nướng” dùng cho than, lò, chảo, người Việt hay gọi bánh “roasted cake”. Với bánh dùng bake: “I baked a cake.” Roast dùng cho “roast chicken” hoặc “roasted potatoes.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

bakeDùng nhiều cho bánh, bánh quy và món bột nướng trong lò.
grillGợi vỉ nướng, lửa trực tiếp và dấu cháy trên bề mặt.
toastLà nướng giòn bánh mì hoặc nâng ly chúc mừng, khác roast.
roastVới đồ ăn là nướng sâu; với người là chọc cười nhưng sắc cạnh.
mockChỉ chế giễu ai đó, thiếu sắc thái biểu diễn hài hay trêu đùa bạn bè.

Câu ví dụ · Examples

💡 food

We roast a chicken every Sunday.

Chúng tôi quay một con gà vào mỗi Chủ nhật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • roast aroast‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • chicken everychicken‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Roast the potatoes until they're golden brown.

Nướng khoai tây cho đến khi chúng vàng nâu.

💡 relationships

She roasted a turkey for the holiday meal.

Cô ấy quay một con gà tây cho bữa ăn ngày lễ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • roasted aroasted‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

roast chickengà quay
roasted vegetablesrau củ nướng lò
dark roast coffeecà phê rang đậm
roast someonechọc quê ai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1