ring a bell

rɪŋ ə bɛl
rihng·uh·behl3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

nghe quen quen, gợi lại điều gì đó

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng ring a bell khi một tên, ý tưởng hay chi tiết nghe quen nhưng trí nhớ chưa rõ. Ở công việc, tên khách hàng cũ có thể ring a bell trong cuộc họp; khi học, một thuật ngữ gợi lại bài trước; đời thường, tên quán làm bạn nhớ đã đi ngang qua. Dễ nhầm với remember: remember là nhớ ra hẳn. Cụm quen: That name rings a bell.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “nghe quen” dễ làm người Việt hiểu như chỉ âm thanh hoặc cảm giác quen tai. Ring a bell là lối nói thân mật: thông tin gợi ký ức mờ, nhưng người nói chưa nhớ rõ chi tiết.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sound familiarCách nói trực tiếp rằng điều gì nghe quen.
ring a bellThân mật, nói điều gì gợi nhớ nhưng ký ức chưa rõ.
recognizeMạnh hơn, nghĩa là thật sự nhận ra người, mặt hoặc tên.
rememberNói nhớ được nội dung rõ hơn, không mơ hồ như ring a bell.

Câu ví dụ · Examples

💡 conversation

That name rings a bell, but I can't remember where I heard it.

Cái tên đó nghe quen quen, nhưng tôi không nhớ đã nghe ở đâu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rings arings‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • but Ibut‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • where Iwhere‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • heard itheard‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

Does the company Everlight ring a bell to anyone here?

Có ai ở đây thấy quen với công ty Everlight không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ring aring‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🏫 school

The formula doesn't ring a bell, so I probably missed that lesson.

Công thức đó tôi thấy lạ, chắc tôi đã bỏ lỡ buổi học đó.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ring a bellnghe quen quen
that name rings a belltên đó nghe quen
doesn’t ring a bellkhông gợi nhớ gì
sound familiarcó vẻ quen
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1