Nghĩa · Meaning
nghe quen quen, gợi lại điều gì đó
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng ring a bell khi một tên, ý tưởng hay chi tiết nghe quen nhưng trí nhớ chưa rõ. Ở công việc, tên khách hàng cũ có thể ring a bell trong cuộc họp; khi học, một thuật ngữ gợi lại bài trước; đời thường, tên quán làm bạn nhớ đã đi ngang qua. Dễ nhầm với remember: remember là nhớ ra hẳn. Cụm quen: That name rings a bell.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “nghe quen” dễ làm người Việt hiểu như chỉ âm thanh hoặc cảm giác quen tai. Ring a bell là lối nói thân mật: thông tin gợi ký ức mờ, nhưng người nói chưa nhớ rõ chi tiết.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“That name rings a bell, but I can't remember where I heard it.”
Cái tên đó nghe quen quen, nhưng tôi không nhớ đã nghe ở đâu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rings a→rings‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- but I→but‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- where I→where‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- heard it→heard‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Does the company Everlight ring a bell to anyone here?”
Có ai ở đây thấy quen với công ty Everlight không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- ring a→ring‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The formula doesn't ring a bell, so I probably missed that lesson.”
Công thức đó tôi thấy lạ, chắc tôi đã bỏ lỡ buổi học đó.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →