responsible

rɪˈspɑːnsəbl
rih·SPAHN·suhbl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

có trách nhiệm, chịu trách nhiệm

Cách dùng · Usage

Responsible nói về người đáng tin hoặc người phải lo một việc. Ở nơi làm: responsible for customer reports; khi học: responsible for a group project; đời thường: a responsible driver. Dễ nhầm với guilty: guilty là có lỗi; responsible có thể chỉ nhiệm vụ, không nhất thiết sai phạm. Cấu trúc rất hay dùng: be responsible for something.

Phân biệt từ đồng nghĩa

in charge ofChỉ vị trí phụ trách việc hoặc nhóm, nhấn mạnh vai trò được giao.
accountableMạnh và trang trọng hơn, nhấn trách nhiệm giải trình về kết quả.
reliableĐánh giá một người đáng tin, không nói trực tiếp phạm vi trách nhiệm.
responsibleDùng rộng cho trách nhiệm được giao, thái độ chín chắn hoặc nguyên nhân gây ra.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

She is responsible for training new staff.

Cô ấy chịu trách nhiệm đào tạo nhân viên mới.

💡 problem

Who is responsible for this mistake?

Ai chịu trách nhiệm cho sai lầm này?

💡 environment

We should be responsible about how we use water.

Chúng ta nên có trách nhiệm trong cách sử dụng nước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • responsible aboutresponsible‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • waterwaᴅerNghe nhưquo-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

responsible forchịu trách nhiệm về
a responsible personngười đáng tin, chín chắn
be held responsiblebị quy trách nhiệm
responsible behaviorhành vi có trách nhiệm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1