reschedule

riːˈskedʒuːl
ree·SKEH·jool3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

dời lịch, sắp xếp lại lịch

Cách dùng · Usage

Reschedule dùng khi một cuộc hẹn đã có lịch nhưng cần đổi sang ngày hoặc giờ khác. Trong công việc, bạn reschedule a meeting vì sếp bận; khi học, reschedule a tutoring session trước kỳ thi; đời thường, reschedule a dentist appointment. Đừng nhầm với cancel: cancel là hủy, chưa chắc đặt lại; reschedule giữ ý định gặp nhưng đổi lịch. Cụm quen: reschedule for Friday, need to reschedule.

Sắc thái · Nuance

“Dời lịch” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là hoãn sang muộn hơn. Reschedule trung tính hơn: đổi sang thời điểm mới, có thể sớm hơn hoặc muộn hơn, dùng lịch sự trong công việc, email, đặt hẹn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “delay the meeting to Friday” vì “dời” gần với “trì hoãn”. Nếu đã có giờ mới, dùng reschedule: “Can we reschedule the meeting for Friday?”

Phân biệt từ đồng nghĩa

postponeNhấn mạnh hoãn sang sau, có thể chưa có thời gian mới.
moveThân mật và rộng, tiện khi đổi giờ của cuộc gọi hoặc cuộc hẹn.
rearrangeGợi việc sắp xếp lại nhiều lịch hoặc thứ tự, không chỉ một hẹn đơn lẻ.
rescheduleDùng khi đặt lại một lịch đã có vào khung thời gian khác.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can we reschedule the meeting for Friday?

Chúng ta có thể dời cuộc họp sang thứ Sáu không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I emailed the team to reschedule our call.

Tôi đã email cho nhóm để dời lại cuộc gọi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • reschedule ourreschedule‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Let's reschedule lunch for next week.

Chúng ta hãy dời bữa trưa sang tuần tới.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reschedule an appointmentđổi lịch cuộc hẹn
reschedule a meetingđổi lịch cuộc họp
reschedule for Fridaydời sang thứ Sáu
need to reschedulecần đổi lịch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1