renew

rɪˈnuː
rih·NOO2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

gia hạn (bằng lái, thị thực, hợp đồng)

Cách dùng · Usage

Renew dùng khi thứ gì sắp hết hạn và bạn cần làm cho nó có hiệu lực tiếp: bằng lái, visa, thẻ thư viện, hợp đồng thuê nhà. Không dùng cho mua món đồ mới hoàn toàn.

Sắc thái · Nuance

“Gia hạn” trong tiếng Việt thường nói về kéo dài thời hạn. Renew trong tiếng Anh nhấn mạnh làm cho giấy tờ, thẻ, hợp đồng, thuê bao có hiệu lực lại; không dùng cho mọi việc “làm mới” chung chung.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “gia hạn thêm 1 năm”, người học viết “renew more one year”. Cấu trúc tự nhiên là renew for: “I renewed my lease for one year,” không phải “renewed more one year.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

extendNói kéo dài thời hạn, như hạn chót, thời gian visa hoặc hợp đồng.
renewNhấn mạnh thủ tục gia hạn hoặc làm mới hợp đồng hay giấy phép hiện có.
updateNói sửa thông tin cho mới, như địa chỉ hoặc thông tin thẻ.
reapplyLà nộp đơn lại, dùng khi không chỉ gia hạn mà cần xét duyệt mới.

Câu ví dụ · Examples

💡 bank

I need to renew my debit card because it expires this month.

Tôi cần gia hạn thẻ ghi nợ vì nó hết hạn trong tháng này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • because itbecause‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 office

How can I renew my driver's license before it expires next week?

Làm sao tôi có thể gia hạn bằng lái xe trước khi nó hết hạn tuần sau?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • before itbefore‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 housing

We decided to renew our lease for another year at the same rent.

Chúng tôi quyết định gia hạn hợp đồng thuê thêm một năm với giá thuê cũ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • renew ourrenew‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for anotherfor‿anotherNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • year atyear‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

renew a licensegia hạn giấy phép
renew a passportgia hạn hộ chiếu
renew a leasegia hạn hợp đồng thuê
renew a subscriptiongia hạn gói đăng ký
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1