reserve

rɪˈzɜːrv
rih·ZURRV2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đặt trước, đặt chỗ

Cách dùng · Usage

“Reserve” dùng khi giữ chỗ, phòng, bàn hoặc tài nguyên trước để người khác không lấy mất. Ở công ty: reserve the meeting room for 3 p.m. Khi học: đặt trước sách thư viện cho bài nghiên cứu. Đời thường: reserve a table for dinner. Dễ nhầm với “book”: book rất thường dùng cho vé, phòng, lịch hẹn; reserve nhấn việc giữ sẵn chỗ hoặc vật. Cụm cố định: “reserve a room”, “reserve a seat”, “reserve the right to”.

Sắc thái · Nuance

“Đặt trước” có thể khiến người Việt dùng reserve cho mọi việc đã hẹn, kể cả mua vé hay đặt món. Reserve chủ yếu là giữ sẵn chỗ, bàn, phòng, ghế; sắc thái lịch sự, hơi trang trọng hơn book.

Phân biệt từ đồng nghĩa

bookRất thường dùng và thân mật cho đặt vé, phòng, chuyến đi hay lịch hẹn.
reserveGợi việc phân sẵn chỗ hoặc tài nguyên trong hệ thống đặt trước.
saveThân mật, như giữ chỗ cho bạn bè trong một lúc.
holdGợi giữ tạm hoặc để dành, hay dùng ở cửa hàng.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

I reserved a room for two nights.

Tôi đã đặt một phòng cho hai đêm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • reserved areserved‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

Please reserve the meeting room for 3 p.m.

Xin hãy đặt phòng họp cho 3 giờ chiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 leisure

We reserved a table at our favorite restaurant.

Chúng tôi đã đặt một bàn tại nhà hàng yêu thích của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • reserved areserved‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • table attable‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • favoritefavoriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

reserve a tableđặt bàn trước
reserve a roomđặt phòng trước
reserved seatghế đã được giữ
reserve judgmentchưa vội phán xét
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1