return policy

rɪˈtɜrn ˈpɑləsi
rih·TURN·pah·luh·see5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

chính sách đổi trả hàng

Cách dùng · Usage

Khi mua sắm, return policy là điều bạn hỏi trước hoặc viện dẫn sau: hàng giảm giá có đổi trả không, còn trong 30 ngày không, cần hóa đơn hay tem nhãn không.

Sắc thái · Nuance

“Chính sách đổi trả” có thể khiến người Việt nghĩ luôn được vừa đổi vừa hoàn tiền. Return policy là quy định cụ thể của cửa hàng về trả hàng, hoàn tiền hoặc đổi hàng; giọng thực tế, hay dùng khi mua sắm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đổi trả hàng” không cần tân ngữ rõ, người Việt hay hỏi “Can I return?” khi đang nói món đồ. Tự nhiên là “Can I return this?” hoặc “What is your return policy?”

Phân biệt từ đồng nghĩa

refund policyTập trung vào điều kiện được hoàn tiền, không bao quát mọi quy tắc trả hàng.
exchange policyNói về quy định đổi sang cỡ, màu hay sản phẩm khác.
return windowChỉ khoảng thời gian được phép trả hàng, như trong 30-day return window.
return policyBao quát điều kiện trả hàng nói chung, phù hợp khi hỏi cửa hàng lần đầu.

Câu ví dụ · Examples

💡 shopping

What's your return policy on sale items like this jacket?

Chính sách đổi trả cho hàng giảm giá như áo khoác này thế nào?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • returnreᴅurnÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • sale itemssale‿itemsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 returns

Your return policy says thirty days, and I bought it last week.

Chính sách đổi trả ghi ba mươi ngày, mà tôi mới mua tuần trước.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • returnreᴅurnÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • days anddays‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bought itbought‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 shopping

Could you explain the return policy before I pay?

Bạn giải thích chính sách đổi trả trước khi tôi thanh toán nhé?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • returnreᴅurnÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • before Ibefore‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

return policychính sách đổi trả
check the return policykiểm tra chính sách đổi trả
30-day return policyđổi trả trong 30 ngày
no-return policykhông cho đổi trả
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1