run across

rʌn əˈkrɔːs
ruhn·uh·KRAWS3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tình cờ tìm thấy

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng run across khi vô tình gặp hoặc tìm thấy thứ gì: giấy tờ cũ trong ngăn kéo, quán ăn mới trên đường về, tên một tác giả khi đọc mạng. Giọng thân mật, tự nhiên.

Sắc thái · Nuance

“Tình cờ tìm thấy” có thể khiến người Việt dùng cho mọi kiểu phát hiện. Run across nhấn mạnh gặp/thấy bất ngờ khi đang làm việc khác, khá thân mật; thường dùng với bài viết, ảnh cũ, địa điểm hoặc người.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “tìm thấy” trong tiếng Việt hay dùng chủ động với đồ vật, người học nói “I ran across to an article.” Run across nhận tân ngữ trực tiếp: “I ran across an article,” không thêm to hay with.

Phân biệt từ đồng nghĩa

come acrossGần nghĩa run across nhưng phổ biến hơn và bớt khẩu ngữ hơn.
run acrossHợp khi tình cờ gặp thông tin, bài viết hoặc đồ cũ trong lúc tìm kiếm.
findTừ chung cho cả tìm thấy có chủ ý lẫn phát hiện tình cờ.
discoverGợi phát hiện mới hoặc quan trọng, có thể quá mạnh với đồ vật nhỏ.
run intoThường dùng khi tình cờ gặp người hoặc gặp vấn đề.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I ran across an old meeting note this morning.

Sáng nay tôi tình cờ tìm thấy một tờ ghi chú họp cũ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ran acrossran‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • an oldan‿oldNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • notenoᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I ran across a new lunch place near the station.

Tôi tình cờ tìm thấy một quán ăn trưa mới gần nhà ga.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ran acrossran‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • stationsᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I ran across your old email while sorting my inbox.

Tôi tình cờ thấy email cũ của bạn khi đang sắp xếp hộp thư.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ran acrossran‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • your oldyour‿oldNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

run across an articletình cờ đọc bài viết
run across an old phototình cờ thấy ảnh cũ
run across someonetình cờ gặp ai đó
come acrosstình cờ bắt gặp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1