run out of

rʌn aʊt əv
ruhn·owt·uhv3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hết, cạn (thứ gì đó)

Cách dùng · Usage

Run out of diễn tả tình huống thứ cần dùng đã hết hoặc gần như không còn nữa. Ở công việc, nhóm run out of time trước hạn nộp báo cáo. Khi học, bạn run out of paper trong lúc làm bài kiểm tra. Đời thường, gia đình run out of milk buổi sáng. Dễ nhầm với finish: finish là hoàn thành một việc; run out of nói nguồn cung đã cạn. Cụm rất hay gặp: run out of time.

Sắc thái · Nuance

“Hết” trong tiếng Việt có thể chỉ tạm ít đi, nhưng run out of nghĩa là đã dùng hết, không còn gì để dùng. Nó rất cụ thể, đời thường, và mạnh hơn run low on.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “hết tiền” không cần giới từ, người học viết “I ran out money.” Run out cần of trước danh từ. Đúng là “I ran out of money” hoặc “We ran out of paper.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

use upNhấn mạnh hành động dùng hết một thứ, hơn là trạng thái hiện không còn.
run out ofDùng khi thứ cần dùng đã hết hoặc không còn sẵn vào lúc nói.
lackTrang trọng hơn, chỉ sự thiếu hụt vốn có, không mạnh về cảm giác vừa cạn.
be short ofNghĩa là thiếu, nhưng chưa nhất thiết là đã hết sạch hoàn toàn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We ran out of time before the last topic.

Chúng tôi đã hết thời gian trước chủ đề cuối cùng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ran outran‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The cafe ran out of sandwiches.

Quán cà phê đã hết bánh sandwich.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • ran outran‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Don't run out of time during your presentation.

Đừng để hết thời gian giữa lúc thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • run outrun‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

run out of timehết thời gian
run out of moneyhết tiền
run out of ideascạn ý tưởng
run out of paperhết giấy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1