Nghĩa · Meaning
trở nên thiếu hụt thứ gì đó
Cách dùng · Usage
Nói khi thứ cần dùng sắp không đủ: gần hết thời gian trong cuộc họp, quán thiếu bánh vào buổi trưa, hoặc dự án thiếu tiền, người, vật liệu.
Sắc thái · Nuance
“Thiếu hụt” nghe khá trang trọng trong tiếng Việt, nhưng run short of là cách nói thực dụng: nguồn lực không đủ so với nhu cầu. Nó nghiêm hơn run low on vì nhấn vào nguy cơ không đáp ứng được.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “thiếu nhân viên,” người học viết “we are short staff.” Với danh từ số nhiều cần of: “We are short of staff.” Cũng có thể nói “We’re running short of staff.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We are running short of time, so please be brief.”
Chúng ta đang thiếu thời gian, nên xin hãy nói ngắn gọn.
“The cafe ran short of sandwiches by noon.”
Quán cà phê đã hết bánh sandwich vào khoảng trưa.
“We may run short of paper for the mail copies.”
Chúng ta có thể thiếu giấy để in các bản sao thư.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- short of→short‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →