screen brightness

skriːn ˈbraɪtnəs
skreen·BREYET·nuhs3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

độ sáng của màn hình

Cách dùng · Usage

Cụm này xuất hiện khi chỉnh điện thoại, laptop hay máy tính bảng: giảm lúc họp, tăng khi ra nắng, đổi khi đọc ban đêm. Nói adjust, lower, increase screen brightness.

Sắc thái · Nuance

“Screen brightness” là mức ánh sáng màn hình, không phải “độ sáng” theo nghĩa phẩm chất chung của màu hay ảnh. Cụm này rất thực dụng, dùng trong thiết bị, cài đặt, thao tác hằng ngày.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “make the screen brightness lower” theo cấu trúc “làm cho thấp xuống”. Tự nhiên hơn là “turn down the screen brightness” hoặc “lower the screen brightness”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

brightnessLà từ chung nhất cho độ sáng.
display brightnessGần nghĩa screen brightness nhưng nghe kỹ thuật hơn trong cài đặt.
backlightChỉ đèn nền màn hình hoặc độ sáng của phần cứng đó.
screen dimmingLà việc màn hình tối đi, không phải mức sáng đang đặt.
screen brightnessTự nhiên nhất khi nói mức sáng màn hình người dùng điều chỉnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Lower the screen brightness during the meeting.

Hãy giảm độ sáng màn hình trong cuộc họp.

💡 lunch

I changed my screen brightness while reading at lunch.

Tôi đã chỉnh độ sáng màn hình trong lúc đọc vào bữa trưa.

📊 presentation

The screen brightness is important for the presentation.

Độ sáng màn hình rất quan trọng đối với buổi thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • brightness isbrightness‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

turn up the screen brightnesstăng độ sáng màn hình
turn down the screen brightnessgiảm độ sáng màn hình
auto-brightnessđộ sáng tự động
brightness settingcài đặt độ sáng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1