seatbelt

ˈsiːtbelt
SEET·behlt2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

dây an toàn

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng seatbelt khi nói về việc thắt dây để giữ an toàn trong xe hoặc máy bay. Ở công việc, tài xế giao hàng phải wear a seatbelt; khi học, giáo viên lái xe nhắc fasten your seatbelt trước khi nổ máy; đời thường, trẻ ngồi ghế sau cũng phải buckle up. Dễ nhầm với belt là thắt lưng quần; seatbelt luôn gắn với ghế và an toàn.

Sắc thái · Nuance

“Dây an toàn” có thể khiến người Việt nghĩ đến mọi loại dây bảo hộ. Seatbelt chỉ là dây cài trên xe hơi, xe buýt hoặc máy bay; từ này rất đời thường, gắn với luật giao thông và hướng dẫn an toàn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “thắt dây an toàn”, người học thường viết “tie the seatbelt”. Tiếng Anh dùng “fasten your seatbelt” hoặc “buckle your seatbelt”; “tie” gợi buộc nút bằng dây mềm.

Phân biệt từ đồng nghĩa

safety beltGần nghĩa seatbelt nhưng nghe cứng, hợp tài liệu chính thức hơn.
harnessLà hệ dây buộc vai và thân, dùng cho ghế trẻ em, trò chơi hoặc thiết bị.
beltQuá rộng, có thể là thắt lưng nên dễ không rõ là dây an toàn.
seatbeltTừ rõ nhất cho dây an toàn trong xe, nhất là khi nhắc lần đầu.

Câu ví dụ · Examples

💡 travel

Please fasten your seatbelt before we take off.

Vui lòng thắt dây an toàn trước khi máy bay cất cánh.

💡 problem

He got a fine for not wearing a seatbelt.

Anh ấy bị phạt vì không thắt dây an toàn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got agot‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • wearing awearing‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 travel

Keep your seatbelt on until the sign turns off.

Hãy giữ dây an toàn cho đến khi đèn báo tắt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • seatbelt onseatbelt‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • turns offturns‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

fasten your seatbeltthắt dây an toàn
buckle your seatbeltcài khóa dây an toàn
wear a seatbeltđeo dây an toàn
a seatbelt signđèn báo thắt dây
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1