send ahead

send əˈhed
sehnd·uh·HEHD3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

gửi trước

Cách dùng · Usage

Send ahead xuất hiện khi tài liệu, thông tin hoặc người được gửi trước để người khác chuẩn bị. Trong công việc: send ahead the agenda before a meeting. Khi học: send ahead your essay draft. Đời thường: send ahead luggage to the hotel. Dễ nhầm với send; send chỉ gửi, còn send ahead nhấn mạnh gửi sớm hơn một sự kiện hoặc nhóm người. Cụm tự nhiên: send ahead materials.

Sắc thái · Nuance

“Gửi trước” trong tiếng Việt có thể chỉ đơn giản là gửi sớm, nhưng send ahead nhấn mạnh gửi trước một người, chuyến đi, cuộc họp hoặc sự kiện để thứ đó đến trước lúc cần.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “gửi trước cho tôi”, người học viết “send ahead to me the slides”. Trật tự đúng là “send the slides ahead to me” hoặc tự nhiên hơn: “send me the slides ahead of time”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

send in advanceCùng ý gửi trước, nhưng giải thích rõ và trang trọng hơn.
send overNhấn mạnh hướng gửi sang cho người kia, không nhấn thời điểm trước.
send aheadNhấn mạnh gửi thứ gì trước về mặt thời gian.
ship aheadHợp khi gửi hàng hóa hoặc kiện đồ trước, không tự nhiên bằng cho email.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Please send ahead any materials you want us to review.

Vui lòng gửi trước bất kỳ tài liệu nào bạn muốn chúng tôi xem xét.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • send aheadsend‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • materialsmaᴅerialsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • want uswant‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

I sent ahead the slides yesterday.

Hôm qua tôi đã gửi trước các slide.

💡 email

Send ahead any questions by email.

Hãy gửi trước bất kỳ câu hỏi nào qua email.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

send the luggage aheadgửi hành lý trước
send the materials aheadgửi tài liệu trước
send someone aheadcử ai đi trước
send it ahead of timegửi trước thời hạn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1