Nghĩa · Meaning
chuyền cho nhiều người, luân chuyển
Cách dùng · Usage
Dùng thân mật ở công sở hoặc lớp học khi gửi cho nhiều người cùng xem: chuyển menu ăn trưa, lịch phòng họp, biểu mẫu đăng ký. Thường là email, tin nhắn, hoặc giấy chuyền tay.
Sắc thái · Nuance
“Chuyền cho nhiều người” nghe như đưa tay nhau trong phòng, còn send around thường là gửi email/tài liệu cho cả nhóm. Nó mang sắc thái nội bộ, tiện việc, không trang trọng như distribute.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “gửi cho mọi người”, người học chỉ viết “send everyone the agenda” khi muốn nhấn mạnh phân phát trong nhóm. Cụm tự nhiên là “send around the agenda” hoặc “send it around”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I'll send around the lunch list so everyone can pick something.”
Tôi sẽ chuyền danh sách bữa trưa để mọi người chọn món.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- send around→send‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please send around the room change notice this afternoon.”
Xin hãy chuyền thông báo đổi phòng cho mọi người vào chiều nay.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- send around→send‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notice→noᴅiceÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- this afternoon→this‿afternoonNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She sent around the slides before the session started.”
Cô ấy đã chuyền các slide cho mọi người trước khi buổi họp bắt đầu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →