Nghĩa · Meaning
gửi qua (email, tin nhắn)
Cách dùng · Usage
Send through thường được nói khi gửi tài liệu, ảnh hoặc thông tin qua email, chat hay hệ thống, với cảm giác chuyển cho bạn ngay. Công việc: gửi hợp đồng qua email; học tập: gửi slide cho nhóm; đời sống: gửi ảnh bữa tiệc qua tin nhắn. Khác với hand in: hand in là nộp chính thức cho giáo viên/cơ quan, còn send through chỉ nhấn mạnh kênh gửi. Cụm phổ biến: send the file/details through.
Sắc thái · Nuance
“Gửi qua email” chỉ nói kênh gửi, còn send through thường gợi việc đẩy tài liệu, yêu cầu hoặc khoản thanh toán qua một hệ thống/quy trình để người kia nhận hoặc xử lý.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “send through email the contract” vì dịch “qua email”. Trong tiếng Anh, through không đứng như vậy: nói “send the contract through” hoặc “send the contract by email”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I'll send the contract through as soon as it's signed.”
Tôi sẽ gửi hợp đồng qua ngay khi ký xong.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- through as→through‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- soon as→soon‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She sent the photos through five minutes after the party.”
Cô ấy gửi ảnh qua chỉ năm phút sau bữa tiệc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- photos→phoᴅosÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The shop sent my receipt through by email.”
Cửa hàng đã gửi hóa đơn của tôi qua email.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →