Nghĩa · Meaning
dành riêng ra, để dành
Cách dùng · Usage
Set aside dùng khi chủ ý dành riêng thời gian, tiền, không gian hoặc đồ vật cho một mục đích, để không bị dùng vào việc khác. Ở công việc: set aside 30 phút trả lời email khách hàng. Khi học: set aside buổi tối để ôn thi. Đời thường: set aside tiền thuê nhà mỗi tháng. Dễ lẫn với save: save thiên về giữ lại; set aside nhấn mạnh sự phân bổ có kế hoạch. Cụm hay gặp: set aside time, set aside money.
Sắc thái · Nuance
“Để dành” trong tiếng Việt thường gợi tiết kiệm tiền hoặc cất đồ. Set aside còn dùng cho thời gian, không gian, và cả tạm gác một vấn đề; sắc thái có chủ ý, có kế hoạch.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ nói “set aside 15 minutes to feedback” vì “dành thời gian để góp ý”. Đúng là “set aside 15 minutes for feedback” hoặc “to give feedback”; danh từ cần “for”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We set aside 15 minutes for feedback.”
Chúng tôi đã dành riêng 15 phút cho phần phản hồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- set aside→set‿asideNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Set aside time to answer client emails.”
Hãy dành thời gian để trả lời email của khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Set aside→set‿asideNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- client emails→client‿emailsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Set aside one slide for the budget.”
Hãy dành riêng một slide cho phần ngân sách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Set aside→set‿asideNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →