settle down

ˈsetl daʊn
SEHTL·down2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

ổn định chỗ ngồi và trở nên yên lặng

Cách dùng · Usage

Dùng khi một nhóm ngồi vào chỗ và bớt ồn để bắt đầu việc gì đó: vào lớp, họp, xem phim. Người lớn cũng nói với trẻ em khi muốn các em bình tĩnh lại.

Sắc thái · Nuance

“Settle down” không chỉ là “ngồi xuống”. Nó gợi việc bớt ồn, ổn định tinh thần hoặc sẵn sàng bắt đầu; với người lớn nghe nhẹ, với trẻ em có thể là lời nhắc trật tự.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ nói “Please sit down quiet” vì tách “ngồi” và “yên”. Tự nhiên hơn là “Please settle down” khi muốn cả nhóm ngừng ồn và sẵn sàng bắt đầu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

calm downChỉ việc dịu cảm xúc hoặc hành vi, không nói đến ổn định cuộc sống.
settle inNói về quá trình quen dần với nhà, trường hoặc nơi làm việc mới.
move inChỉ hành động chuyển vào ở, chưa nói rằng cuộc sống đã ổn định.
settle downNhấn mạnh kết quả là tâm trí hoặc nếp sống trở nên yên ổn hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's settle down and begin the meeting.

Hãy ổn định chỗ ngồi và bắt đầu cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • down anddown‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

After lunch, everyone settled down at their desks.

Sau bữa trưa, mọi người ổn định lại ở bàn làm việc của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch everyonelunch‿everyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • down atdown‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I will settle down and answer my emails now.

Bây giờ tôi sẽ ổn định lại và trả lời email của mình.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

settle down in a cityổn định sống ở thành phố
settle down after dinneryên lại sau bữa tối
tell the kids to settle downbảo trẻ trật tự
ready to settle downsẵn sàng ổn định
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1