Nghĩa · Meaning
dẫn đi tham quan, hướng dẫn (chỗ)
Cách dùng · Usage
Dùng khi dẫn ai đi xem một nơi và giới thiệu nhanh các khu vực: văn phòng mới, trường học, căn hộ thuê. Thường nói show someone around, với người được dẫn đứng giữa cụm.
Sắc thái · Nuance
“Dẫn đi tham quan” dễ làm người Việt liên tưởng du lịch, nhưng show around cũng rất đời thường: đưa khách, nhân viên mới hoặc ứng viên đi xem văn phòng và giải thích sơ qua.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt đặt người sau “dẫn”, người học đôi khi nói “show around the visitors”. Cụm này tách được: “show the visitors around the office” hoặc “show them around.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“After the interview, I will show you around.”
Sau buổi phỏng vấn, tôi sẽ dẫn bạn đi tham quan.
“Can you show the visitors around the office?”
Bạn có thể dẫn khách tham quan văn phòng không?
“She showed us around the new system.”
Cô ấy đã hướng dẫn chúng tôi về hệ thống mới.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →