show around

ʃoʊ əˈraʊnd
shoh·uh·ROWND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

dẫn đi tham quan, hướng dẫn (chỗ)

Cách dùng · Usage

Dùng khi dẫn ai đi xem một nơi và giới thiệu nhanh các khu vực: văn phòng mới, trường học, căn hộ thuê. Thường nói show someone around, với người được dẫn đứng giữa cụm.

Sắc thái · Nuance

“Dẫn đi tham quan” dễ làm người Việt liên tưởng du lịch, nhưng show around cũng rất đời thường: đưa khách, nhân viên mới hoặc ứng viên đi xem văn phòng và giải thích sơ qua.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt đặt người sau “dẫn”, người học đôi khi nói “show around the visitors”. Cụm này tách được: “show the visitors around the office” hoặc “show them around.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

showRất rộng, có thể chỉ việc cho xem một vật, màn hình hoặc chi tiết nhỏ.
give someone a tourCó tổ chức hơn, thường là dẫn xem toàn bộ một nơi.
take someone aroundNhấn mạnh việc dẫn người đó đi quanh nhiều chỗ.
show someone aroundVừa dẫn đi vừa giới thiệu, giải thích về nơi được tham quan.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

After the interview, I will show you around.

Sau buổi phỏng vấn, tôi sẽ dẫn bạn đi tham quan.

💡 meeting

Can you show the visitors around the office?

Bạn có thể dẫn khách tham quan văn phòng không?

📊 presentation

She showed us around the new system.

Cô ấy đã hướng dẫn chúng tôi về hệ thống mới.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

show someone arounddẫn ai đi xem
show you around the officedẫn bạn xem văn phòng
show guests arounddẫn khách tham quan
be shown aroundđược dẫn đi xem
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1