shift swap

ˈʃɪft swɑːp
SHIHFT·swahp2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

đổi ca làm

Cách dùng · Usage

Dùng ở nơi làm theo ca như quán ăn, bệnh viện, cửa hàng. Nghĩa là hai người đổi lịch cho nhau: bạn lấy ca tối của tôi, tôi lấy ca cuối tuần của bạn, thường cần quản lý duyệt.

Sắc thái · Nuance

“Đổi ca làm” có thể nghe như tự đổi lịch chung, nhưng shift swap là thỏa thuận hai nhân viên đổi giờ cho nhau. Cụm này rất thực dụng, dùng trong môi trường làm việc theo ca.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đổi ca với ai”, người học hay viết “change shift with Lan”. Tự nhiên hơn là “swap shifts with Lan” hoặc “arrange a shift swap with Lan.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

swap shiftsĐộng từ tự nhiên để nói hai người đổi ca làm cho nhau.
trade shiftsCách nói Mỹ gần giống swap shifts, cũng dùng cho việc đổi ca.
cover a shiftLàm thay ca của người khác, nhưng không nhất thiết có đổi ca qua lại.
change my shiftYêu cầu đổi giờ làm của mình, thường nói với quản lý hơn là đổi với đồng nghiệp.

Câu ví dụ · Examples

💡 Asking a coworker for help

Would you be up for a shift swap? I can take your Sunday.

Bạn đổi ca làm với tôi được không? Tôi làm ca Chủ nhật của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Would youwouldjaNghe nhưu-chuĐồng hóa

    /d/ và /j/ hòa thành một âm.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • swap Iswap‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Getting the manager's approval

We arranged a shift swap, but the manager still has to approve it.

Chúng tôi đã sắp xếp đổi ca, nhưng quản lý vẫn phải duyệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • arranged aarranged‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • has tohastaNghe nhưhát-tơRút gọn

    Âm /z/ của "has" thành /s/ trước phụ âm vô thanh /t/.

  • approve itapprove‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Explaining why you need it

I need a shift swap on Friday because I have an exam.

Tôi cần đổi ca vào thứ Sáu vì tôi có bài thi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • swap onswap‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • because Ibecause‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • have anhave‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

request a shift swapxin đổi ca
approve a shift swapduyệt việc đổi ca
swap shifts with someoneđổi ca với ai
a last-minute shift swapđổi ca sát giờ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1