Nghĩa · Meaning
đổi ca làm
Cách dùng · Usage
Dùng ở nơi làm theo ca như quán ăn, bệnh viện, cửa hàng. Nghĩa là hai người đổi lịch cho nhau: bạn lấy ca tối của tôi, tôi lấy ca cuối tuần của bạn, thường cần quản lý duyệt.
Sắc thái · Nuance
“Đổi ca làm” có thể nghe như tự đổi lịch chung, nhưng shift swap là thỏa thuận hai nhân viên đổi giờ cho nhau. Cụm này rất thực dụng, dùng trong môi trường làm việc theo ca.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “đổi ca với ai”, người học hay viết “change shift with Lan”. Tự nhiên hơn là “swap shifts with Lan” hoặc “arrange a shift swap with Lan.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Would you be up for a shift swap? I can take your Sunday.”
Bạn đổi ca làm với tôi được không? Tôi làm ca Chủ nhật của bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Would you→wouldjaNghe như “u-chu”Đồng hóa
/d/ và /j/ hòa thành một âm.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- swap I→swap‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We arranged a shift swap, but the manager still has to approve it.”
Chúng tôi đã sắp xếp đổi ca, nhưng quản lý vẫn phải duyệt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- arranged a→arranged‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- has to→hastaNghe như “hát-tơ”Rút gọn
Âm /z/ của "has" thành /s/ trước phụ âm vô thanh /t/.
- approve it→approve‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I need a shift swap on Friday because I have an exam.”
Tôi cần đổi ca vào thứ Sáu vì tôi có bài thi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- swap on→swap‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- because I→because‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- have an→have‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →