Nghĩa · Meaning
làm quen dần với môi trường mới
Cách dùng · Usage
Settle into nói về quá trình dần thấy quen, thoải mái và làm việc ổn trong môi trường mới. Ở công việc: settle into a new role. Khi học: settle into university life. Đời sống: settle into a new apartment. Dễ lẫn với move into: move into chỉ chuyển vào; settle into là thích nghi sau đó. Cụm thường gặp: settle into a routine.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “làm quen” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là biết cách hoạt động ở nơi mới. Settle into nhấn mạnh quá trình thấy thoải mái, ổn định dần trong vai trò, nhà ở hay nếp sinh hoạt.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “settle with a new job” vì nói “quen với công việc mới”. Tiếng Anh cần into để chỉ bước vào trạng thái mới: “She is settling into her new job.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“How quickly can you settle into a new role?”
Bạn có thể làm quen với vai trò mới nhanh đến mức nào?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- settle into→settle‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She is settling into the new team well.”
Cô ấy đang thích nghi tốt với đội mới.
“I hope you settle into the office soon.”
Mong bạn sẽ sớm quen với văn phòng.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →