Nghĩa · Meaning
tác dụng phụ
Cách dùng · Usage
Thường dùng khi nói về thuốc, vaccine hoặc cách điều trị: buồn ngủ sau thuốc cảm, đau đầu sau tiêm, khô miệng khi dùng thuốc mới. Có thể hỏi bác sĩ điều gì cần theo dõi.
Sắc thái · Nuance
“Tác dụng phụ” khớp khá gần, nhưng side effect trong ngữ cảnh thuốc thường là kết quả không mong muốn cần theo dõi. Nó trung tính-y khoa, không phải lúc nào cũng là biến chứng nặng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói thuốc “có tác dụng phụ”, người học đôi khi hỏi “Does this medicine effect side?” Sai trật tự và loại từ; nói “Does this medication have side effects?”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Does this medication have any side effects I should watch out for?”
Thuốc này có tác dụng phụ nào tôi cần chú ý không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- medication→medicaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- have any→have‿anyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- side effects→side‿effectsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- watch out→watch‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The new pills work, but drowsiness is a pretty annoying side effect.”
Thuốc mới có hiệu quả, nhưng buồn ngủ là một tác dụng phụ khá khó chịu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- drowsiness is→drowsiness‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- side effect→side‿effectNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The label says common side effects include nausea and dizziness.”
Nhãn thuốc ghi các tác dụng phụ thường gặp gồm buồn nôn và chóng mặt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- side effects→side‿effectsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →