sit around

sɪt əˈraʊnd
siht·uh·ROWND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

ngồi không, ngồi lê la không làm gì

Cách dùng · Usage

Sit around mang sắc thái hơi chê, nói ai đó ngồi chờ hoặc lãng phí thời gian không làm gì: ở công ty sit around waiting for approval, ở trường sit around after class, đời thường sit around watching TV. Đừng nhầm với sit down, chỉ hành động ngồi xuống; sit around nhấn mạnh sự thụ động. Cụm hay gặp: sit around doing nothing, sit around all day.

Sắc thái · Nuance

Ngồi không nghe như chỉ tư thế ngồi, nhưng sit around chê nhẹ việc lãng phí thời gian, chờ đợi hoặc không làm gì hữu ích. Nó thân mật, hay có sắc thái sốt ruột: stop sitting around.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói ngồi chờ, người học hay viết sit around for the bus. If the focus is waiting, say sit around waiting for the bus; if neutral, say wait for the bus, not sit around for it.

Phân biệt từ đồng nghĩa

hang outCó thể trung tính hoặc tích cực, chỉ dành thời gian với bạn bè.
lounge aroundGợi việc ngồi hoặc nằm thư giãn, thả lỏng.
wait aroundDùng khi phải chờ và có cảm giác lãng phí thời gian.
sit aroundChỉ việc ngồi không hoặc ở yên mà không làm gì có mục đích.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We sat around waiting for the room key.

Chúng tôi ngồi chờ chìa khóa phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sat aroundsat‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • waitingwaiᴅingNghe nhưquây-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Don't sit around after lunch; we have work.

Đừng ngồi không sau bữa trưa; chúng ta có việc phải làm.

📊 presentation

People sat around before the presentation began.

Mọi người ngồi chờ trước khi bài thuyết trình bắt đầu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • sat aroundsat‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sit around all dayngồi không cả ngày
sit around waitingngồi chờ vô ích
just sit aroundchỉ ngồi không
sit around the houselẩn quẩn ở nhà
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1