Nghĩa · Meaning
dự thính, tham dự với tư cách quan sát
Cách dùng · Usage
Nói khi bạn tham dự để nghe và quan sát, không phải người chính thức góp ý: dự giờ lớp, ngồi nghe cuộc họp, xem buổi đào tạo. Thân mật hơn attend.
Sắc thái · Nuance
Dự thính khá sát, nhưng sit in on nhấn mạnh có mặt để quan sát hoặc nghe, không phải người chính tham gia. Cụm này thân mật-trung tính, rất hay dùng ở lớp học, họp, phỏng vấn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói tham dự cuộc họp, người học bỏ on: Can I sit in your meeting? That sounds like sitting inside it physically. Correct phrasal verb: Can I sit in on your meeting?
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can I sit in on your team meeting?”
Tôi có thể dự thính cuộc họp nhóm của bạn không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Can I→can‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sit in→sit‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“New employees sat in on the presentation.”
Các nhân viên mới đã dự thính bài thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- New employees→new‿employeesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sat in→sat‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A second manager sat in on the interview.”
Một quản lý thứ hai đã ngồi dự buổi phỏng vấn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →