sit in on

sɪt ɪn ɑːn
siht·ihn·ahn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

dự thính, tham dự với tư cách quan sát

Cách dùng · Usage

Nói khi bạn tham dự để nghe và quan sát, không phải người chính thức góp ý: dự giờ lớp, ngồi nghe cuộc họp, xem buổi đào tạo. Thân mật hơn attend.

Sắc thái · Nuance

Dự thính khá sát, nhưng sit in on nhấn mạnh có mặt để quan sát hoặc nghe, không phải người chính tham gia. Cụm này thân mật-trung tính, rất hay dùng ở lớp học, họp, phỏng vấn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói tham dự cuộc họp, người học bỏ on: Can I sit in your meeting? That sounds like sitting inside it physically. Correct phrasal verb: Can I sit in on your meeting?

Phân biệt từ đồng nghĩa

attendRộng hơn, chỉ tham dự một buổi hoặc sự kiện, có thể là thành viên chính thức.
observeTrang trọng hơn, nhấn mạnh quan sát trong giáo dục, đánh giá hoặc nghiên cứu.
audit a classDùng riêng cho việc dự thính lớp đại học không lấy tín chỉ.
sit in onTự nhiên khi tham dự với tư cách người quan sát, không phải người tham gia chính.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can I sit in on your team meeting?

Tôi có thể dự thính cuộc họp nhóm của bạn không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sit insit‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

New employees sat in on the presentation.

Các nhân viên mới đã dự thính bài thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • New employeesnew‿employeesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sat insat‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

A second manager sat in on the interview.

Một quản lý thứ hai đã ngồi dự buổi phỏng vấn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

sit in on a meetingdự thính một cuộc họp
sit in on a classdự thính một lớp học
sit in on an interviewquan sát buổi phỏng vấn
ask to sit in onxin phép dự thính
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1